Bài trắc nghiệm
Temps hay fois? Chín câu hỏi tiếng Pháp về bao lâu và bao nhiêu lần
Chọn temps cho thời lượng và fois cho số lần. Chín câu hỏi phân biệt bao lâu, bao nhiêu lần và lúc mấy giờ, kèm giải thích rõ ràng.
- A2
- 9 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng temps cho thời gian rảnh hoặc thời lượng: J’ai le temps, Combien de temps ? Dùng fois để đếm số lần: une fois, deux fois par semaine. Với giờ cụ thể, hỏi À quelle heure ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Bạn muốn biết | Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|---|
| Thời lượng: bao lâu? | Combien de temps dure le cours ? | Une heure. |
| Tần suất: bao nhiêu lần? | Combien de fois par semaine as-tu cours ? | Deux fois. |
| Giờ cụ thể: lúc nào? | À quelle heure commence le cours ? | À dix-huit heures. |
| Thời gian có thể dành ra | Tu as le temps de venir ? | Oui, j’ai le temps. |
Temps là giống đực: le temps, beaucoup de temps. Fois là giống cái: une fois, la première fois, cette fois. Cả hai từ đều giữ chữ s cuối ở số ít. Một hoạt động có thể kéo dài ba mươi phút, diễn ra ba lần một tuần và bắt đầu lúc sáu giờ: ba thông tin riêng biệt.
Phân biệt temps và fois thế nào?
- Léa
Tu as cours combien de fois par semaine ?
Bạn có lớp học mấy lần mỗi tuần?
- Sam
Deux fois, le mardi et le jeudi.
Hai lần, vào thứ Ba và thứ Năm.
- Léa
Et chaque cours dure combien de temps ?
Và mỗi buổi kéo dài bao lâu?
- Sam
Une heure. Le mardi, on commence à dix-huit heures.
Một giờ. Vào thứ Ba, chúng tôi bắt đầu lúc sáu giờ chiều.
Với một lần cụ thể, dùng cette fois (“lần này”) hoặc la dernière fois (“lần trước”). Với thời gian bạn có hoặc cần, giữ temps: Il me faut plus de temps nghĩa là “Tôi cần thêm thời gian”.