Đồng hồ

Đọc giờ bằng tiếng Pháp: et quart, et demie, moins le quart

Đọc tám mặt đồng hồ bằng tiếng Pháp. Luyện il est trois heures et quart, et demie, moins le quart và moins dix, như cách người ta thật sự nói giờ.

Tóm tắt

Nói il est + giờ + heure(s), rồi phút: et quart (hơn mười lăm), et demie (rưỡi), moins le quart (kém mười lăm), moins dix (kém mười). Sau nửa giờ, đếm lùi từ giờ tiếp theo: 3:50 là quatre heures moins dix.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một người nhìn đồng hồ treo tường đơn giản trong bếp.
Luyện hỏi quelle heure est-il trong buổi sáng thường ngày. Minh họa: Atelier

Quelle heure est-il ?

Mấy giờ rồi? Chọn câu tiếng Pháp phù hợp.

Nói giờ bằng tiếng Pháp thế nào?

Hai hệ thống cùng tồn tại. Trong hội thoại, người ta dùng hệ 12 giờ với et quart / et demie / moins le quart. Với lịch trình và cuộc hẹn, dùng hệ 24 giờ với số phút: quinze heures trente. Đừng trộn hai hệ: vẫn có người nói quinze heures et demie, nhưng quinze heures moins le quart nghe lạ.

Các từ chính
Đồng hồTiếng Pháp
x:15et quart
x:30et demie
x:45(x+1) moins le quart
x:50(x+1) moins dix
  • Il est trois heures et quinze.Il est trois heures quinze / et quart.

    Et chỉ đi với quart và demie.

  • Il est un heure.Il est une heure.

    Heure là giống cái.

Câu 1Không cần tài khoản
8:45

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

neuf heures moins le quart. Đếm lùi từ chín giờ. Kiểm tra trong văn bản ở trên.

Câu 2Không cần tài khoản
"hai giờ rưỡi"

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

deux heures et demie. Et demie. Kiểm tra trong văn bản ở trên.