Tài liệu thực tế
Đọc hóa đơn siêu thị Pháp: TVA, remise và tổng tiền
Một hóa đơn siêu thị Pháp giống thực tế: mặt hàng, giảm giá khách hàng thân thiết, tiền đặt cọc, các dòng VAT và thanh toán. Tính xem bạn đã trả và tiết kiệm bao nhiêu.
- A2
- Hóa đơn
- Đọc và trả lời
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
ticket de caisse của Pháp liệt kê mặt hàng và giá, rồi remises (giảm giá), TOTAL TTC (đã gồm thuế), cách thanh toán (CB = thẻ ngân hàng) và phần tổng hợp TVA. Các dòng Prix au kg chỉ hàng bán theo cân.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

SUPER MARCHÉ DU CENTRE
Ticket de caisse
17/03 · 18:42 · Caisse 4
BAGUETTE TRADITION1,30
LAIT DEMI-ÉCRÉMÉ 1L1,09
POMMES GOLDEN 1,236 kg × 2,493,08
YAOURT NATURE ×82,15
CAFÉ MOULU 250 G3,99
REMISE CARTE FIDÉLITÉ-0,80
TOTAL TTC10,81 €
CB SANS CONTACT10,81 €
Détail TVA
TVA 5,5 %0,56
Articles5
Vous avez économisé 0,80 € grâce à votre carte.
Merci de votre visite · À bientôt
Từ trong tài liệu
| French | Tiếng Việt |
|---|---|
| le ticket de caisse | biên lai |
| la remise | giảm giá |
| la carte de fidélité | thẻ khách hàng thân thiết |
| TTC | đã gồm thuế |
| la TVA | thuế giá trị gia tăng (VAT) |
| sans contact | không tiếp xúc |
Hóa đơn dùng chữ hoa và từ viết tắt vì mỗi dòng in ngắn: DEMI-ÉCRÉMÉ (tách béo một phần), ÉCO (dòng tiết kiệm), PROMO. Tại quầy, bạn sẽ nghe Vous avez la carte du magasin ? (bạn có thẻ của cửa hàng không?) và Vous voulez le ticket ?
- Je peux avoir la recette ?Je peux avoir le ticket ?
Hóa đơn là le ticket; la recette là công thức nấu ăn.
- Je paie avec la carte.Je paie par carte.
Payer par carte.