Tài liệu thực tế
Đọc vé tàu Pháp: voiture, place và điều kiện
Một vé tàu điện tử Pháp giống thực tế: khởi hành, toa và ghế, điều kiện giá vé và mã QR. Tìm đủ thông tin cần thiết trước khi lên tàu.
- A2
- Vé
- Đọc và trả lời
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trên vé tàu Pháp, tìm Départ / Arrivée (giờ và ga), Voiture (toa) và Place (ghế), Classe và conditions (có được đổi vé không). Voiture 14, place 82, salle haute nghĩa là toa 14, ghế 82, tầng trên.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

SNCF Voyageurs
E-billet · Aller simple
Trajet
DépartParis Gare de Lyon · 08 h 42
ArrivéeLyon Part-Dieu · 10 h 38
TrainTGV INOUI n° 6611
Votre place
Voiture14
Place82 · salle haute · fenêtre
Classe2de
Tarif
Passager1 adulte · Carte Avantage Jeune
Prix39,00 €
Échangeable et remboursable sans frais jusqu'à 3 jours avant le départ, puis 19 € de frais.
Présentez ce billet et une pièce d'identité à bord.
QR code à scanner au portillon
Từ trong tài liệu
| French | Tiếng Việt |
|---|---|
| l'aller simple / l'aller-retour | một chiều / khứ hồi |
| la voiture | toa tàu |
| la salle haute / basse | tầng trên / tầng dưới |
| côté fenêtre / couloir | cửa sổ / lối đi |
| échangeable | có thể đổi |
| les frais | phí |
Voiture chỉ toa tàu chở khách (không phải wagon, từ dùng cho toa hàng). Trên tàu TGV hai tầng, salle haute là tầng trên. carte Avantage (Jeune, Adulte, Senior) cho phép giảm giá, và nhân viên soát vé có thể yêu cầu xem thẻ cùng giấy tờ tùy thân.
- Je suis dans le wagon 14.Je suis dans la voiture 14.
Toa chở khách là voitures.
- Mon siège est 82.J'ai la place 82.
Ghế trên tàu là une place.