Tranh tình huống
Từ vựng sân ga tiếng Pháp: tìm đường trước khi lên tàu
Khám phá sân ga Pháp: le tableau des départs, la voie, le repère de voiture, la ligne de sécurité, le composteur. Chạm từng mục rồi chơi Tìm đồ.
- A1
- 10 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Trên le quai (sân ga), xem le tableau des départs (bảng giờ khởi hành) để biết la voie (số đường tàu), rồi tìm le repère (mốc chữ cái) cho voiture (toa) của bạn. Đứng sau la ligne de sécurité cho đến khi tàu dừng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá sân ga: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ
Tìm:

Thông báo ở ga Pháp nói gì?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Le train … entre en gare voie 3. | Tàu … đang vào sân ga số 3. |
| Éloignez-vous de la bordure du quai. | Đứng lùi khỏi mép sân ga. |
| Le train est annoncé avec un retard de 10 minutes. | Tàu trễ 10 phút. |
| La composition du train : voitures 1 à 10 en tête. | Thứ tự toa: toa 1 đến 10 ở phía trước. |
| Changement de voie | Đổi sân ga |
Ở ga lớn tại Pháp, sân ga (la voie) thường chỉ hiện trước giờ khởi hành 20 phút, nên mọi người đợi ở sảnh và nhìn bảng. Trên sân ga TGV, các mốc trên cao (A, B, C…) cho biết voiture của bạn sẽ dừng ở đâu: đối chiếu số toa trên vé với composition du train trên bảng.