Hội thoại
Hội thoại tiếng Pháp ở cổng soát vé: khi không quét được mã vạch
Vé điện tử không quét được ở cổng ga. Giải thích bằng tiếng Pháp, tìm mã đúng, nhờ nhân viên giúp. Hội thoại đầy đủ với chế độ luyện.
- A1
- 12 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Nói Excusez-moi, mon billet ne passe pas (vé tôi không qua được) hoặc Le code-barres ne marche pas. Nhân viên có thể hỏi Vous pouvez augmenter la luminosité ? (tăng độ sáng) hoặc mở le portillon (cổng) cho bạn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Bạn
Excusez-moi, mon billet ne passe pas. J'ai essayé trois fois.
Nói vé không qua được; đã thử ba lần.
Tiếng Việt
Xin lỗi, vé tôi không qua được. Tôi thử ba lần rồi.
- Môi giới
Vous avez le billet sur votre téléphone ?
Tiếng Việt
Bạn có vé trên điện thoại không?
- Bạn
Oui, le voilà.
Nói có, đưa ra.
Tiếng Việt
Được, đây này.
- Môi giới
Ah, ça, c'est la confirmation de réservation. Il faut le code-barres, le carré noir et blanc.
Tiếng Việt
À, đó là xác nhận đặt. Cần mã vạch, hình vuông đen trắng.
- Bạn
D'accord. Où est-ce que je le trouve ?
Hỏi tìm ở đâu.
Tiếng Việt
Được. Tôi tìm ở đâu?
- Môi giới
Dans l'application, touchez « Mes billets », puis votre voyage.
Tiếng Việt
Trong ứng dụng, chạm "Vé của tôi" rồi chuyến đi.
- Bạn
Ça y est, je l'ai. Mais l'écran est un peu sombre.
Nói đã tìm được nhưng màn hình tối.
Tiếng Việt
Đây rồi, có rồi. Nhưng màn hình hơi tối.
- Môi giới
Augmentez la luminosité et posez le téléphone à plat sur le lecteur.
Tiếng Việt
Tăng độ sáng, đặt điện thoại phẳng lên máy đọc.
- Bạn
Voilà… ça ne marche toujours pas !
Nói vẫn không được.
Tiếng Việt
Đây… vẫn không được!
- Môi giới
Ce n'est pas grave. Je scanne avec mon appareil… C'est bon, je vous ouvre le portillon.
Tiếng Việt
Không sao. Tôi quét bằng máy mình… Được rồi, tôi mở cổng cho bạn.
- Bạn
Merci beaucoup ! Le train pour Lyon, c'est quel quai ?
Cảm ơn, hỏi sân ga đi Lyon.
Tiếng Việt
Cảm ơn nhiều! Tàu Lyon ở sân ga nào?
- Môi giới
Voie sept. Il part dans dix minutes, vous avez le temps.
Tiếng Việt
Sân ga bảy. Mười phút nữa chạy, còn thời gian.
Nói gì bằng tiếng Pháp khi vé không quét được?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| le portillon | cổng vé |
| le code-barres / le QR code | mã vạch / mã QR |
| le lecteur | máy quét, máy đọc |
| la voie / le quai | đường ray / sân ga |
| composter | đóng dấu xác nhận (vé giấy cũ) |
| le contrôleur | nhân viên soát vé |
Bảng khởi hành ghi la voie (số đường ray), thông tin cần để tìm tàu. Vé giấy trước đây phải compostés (đóng dấu) trong máy vàng; nay phần lớn là vé điện tử được kiểm ở cổng hoặc trên tàu bởi le contrôleur.