Hội thoại

Hội thoại tiếng Pháp ở cổng soát vé: khi không quét được mã vạch

Vé điện tử không quét được ở cổng ga. Giải thích bằng tiếng Pháp, tìm mã đúng, nhờ nhân viên giúp. Hội thoại đầy đủ với chế độ luyện.

Tóm tắt

Nói Excusez-moi, mon billet ne passe pas (vé tôi không qua được) hoặc Le code-barres ne marche pas. Nhân viên có thể hỏi Vous pouvez augmenter la luminosité ? (tăng độ sáng) hoặc mở le portillon (cổng) cho bạn.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nhân viên đường sắt giúp khách dùng điện thoại ở cổng vé.
Xin giúp khi mon billet ne passe pas. Minh họa: Atelier
Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Bạn

    Excusez-moi, mon billet ne passe pas. J'ai essayé trois fois.

    Nói vé không qua được; đã thử ba lần.

    Tiếng Việt

    Xin lỗi, vé tôi không qua được. Tôi thử ba lần rồi.

  2. Môi giới

    Vous avez le billet sur votre téléphone ?

    Tiếng Việt

    Bạn có vé trên điện thoại không?

  3. Bạn

    Oui, le voilà.

    Nói có, đưa ra.

    Tiếng Việt

    Được, đây này.

  4. Môi giới

    Ah, ça, c'est la confirmation de réservation. Il faut le code-barres, le carré noir et blanc.

    Tiếng Việt

    À, đó là xác nhận đặt. Cần mã vạch, hình vuông đen trắng.

  5. Bạn

    D'accord. Où est-ce que je le trouve ?

    Hỏi tìm ở đâu.

    Tiếng Việt

    Được. Tôi tìm ở đâu?

  6. Môi giới

    Dans l'application, touchez « Mes billets », puis votre voyage.

    Tiếng Việt

    Trong ứng dụng, chạm "Vé của tôi" rồi chuyến đi.

  7. Bạn

    Ça y est, je l'ai. Mais l'écran est un peu sombre.

    Nói đã tìm được nhưng màn hình tối.

    Tiếng Việt

    Đây rồi, có rồi. Nhưng màn hình hơi tối.

  8. Môi giới

    Augmentez la luminosité et posez le téléphone à plat sur le lecteur.

    Tiếng Việt

    Tăng độ sáng, đặt điện thoại phẳng lên máy đọc.

  9. Bạn

    Voilà… ça ne marche toujours pas !

    Nói vẫn không được.

    Tiếng Việt

    Đây… vẫn không được!

  10. Môi giới

    Ce n'est pas grave. Je scanne avec mon appareil… C'est bon, je vous ouvre le portillon.

    Tiếng Việt

    Không sao. Tôi quét bằng máy mình… Được rồi, tôi mở cổng cho bạn.

  11. Bạn

    Merci beaucoup ! Le train pour Lyon, c'est quel quai ?

    Cảm ơn, hỏi sân ga đi Lyon.

    Tiếng Việt

    Cảm ơn nhiều! Tàu Lyon ở sân ga nào?

  12. Môi giới

    Voie sept. Il part dans dix minutes, vous avez le temps.

    Tiếng Việt

    Sân ga bảy. Mười phút nữa chạy, còn thời gian.

Nói gì bằng tiếng Pháp khi vé không quét được?

Từ hữu ích
Tiếng PhápTiếng Việt
le portilloncổng vé
le code-barres / le QR codemã vạch / mã QR
le lecteurmáy quét, máy đọc
la voie / le quaiđường ray / sân ga
composterđóng dấu xác nhận (vé giấy cũ)
le contrôleurnhân viên soát vé

Bảng khởi hành ghi la voie (số đường ray), thông tin cần để tìm tàu. Vé giấy trước đây phải compostés (đóng dấu) trong máy vàng; nay phần lớn là vé điện tử được kiểm ở cổng hoặc trên tàu bởi le contrôleur.

Câu 1Không cần tài khoản
"Vé tôi không qua được."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Mon billet ne passe pas.. Ne passe pas là cách nói ở cổng.

Câu 2Không cần tài khoản
Le portillon là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

cổng vé. Cổng tự động ở ga.

Câu 3Không cần tài khoản
Voie sept cho biết…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

số sân ga. La voie là đường ray / sân ga.