Hội thoại
Avancer hay progresser: hội thoại về hoàn thành công việc
Luyện hội thoại tiếng Pháp về đẩy ghế, tiến hành dự án, cải thiện tiếng Pháp và chuyển cuộc họp lên sớm hơn.
- A2
- 12 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Avancer nghĩa là tiến về phía trước hoặc tiếp tục một việc: Avance ta chaise; J’avance dans mon dossier. Progresser nghĩa là tiến bộ, thường về kỹ năng: Je progresse en français. Cả hai đều có thể mô tả dự án tiến triển: Le travail avance / progresse.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Bốn cách dùng cần nghe ra
| Cách dùng | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| di chuyển đồ vật | avancer une chaise | đẩy ghế về phía trước |
| có tiến triển | avancer dans un dossier | tiếp tục thực hiện công việc |
| cải thiện kỹ năng | progresser en français | tiến bộ về tiếng Pháp |
| chuyển giờ lên sớm hơn | avancer la réunion de 15 h à 14 h | chuyển cuộc họp từ 3 giờ chiều lên 2 giờ chiều |
Không gian làm việc sẵn sàng cho bài thuyết trình
Tìm:
Đọc hội thoại, rồi dùng chế độ luyện tập để ẩn lời của Julien. Các gợi ý cho biết ý anh ấy muốn nói. Nói một câu tiếng Pháp, hiện đáp án và so sánh cấu trúc.
- Amira
Tu vois bien l’écran ?
Tiếng Việt
Bạn nhìn rõ màn hình không?
- Julien
Pas très bien. Je vais avancer un peu ma chaise.
Nói: Không rõ lắm. Tôi sẽ đẩy ghế lên trước một chút.
Tiếng Việt
Không rõ lắm. Tôi sẽ đẩy ghế lên trước một chút.
- Amira
Voilà. Et ton dossier, ça avance ?
Tiếng Việt
Được rồi. Còn hồ sơ dự án tiến triển thế nào?
- Julien
Oui, j’avance bien. J’ai terminé l’introduction.
Nói bạn đang tiến triển tốt và đã viết xong phần mở đầu.
Tiếng Việt
Ừ, tôi đang làm khá tốt. Tôi đã viết xong phần mở đầu.
- Amira
Il reste quoi à faire ?
Tiếng Việt
Còn gì phải làm?
- Julien
Je dois encore écrire la conclusion et vérifier les chiffres.
Nói bạn còn phải viết kết luận và kiểm tra số liệu.
Tiếng Việt
Tôi còn phải viết kết luận và kiểm tra số liệu.
- Amira
Tu vas présenter le projet en français ?
Tiếng Việt
Bạn sẽ trình bày dự án bằng tiếng Pháp à?
- Julien
Oui. Je progresse en français : j’explique mes idées plus facilement.
Nói có, và tiếng Pháp của bạn đang tiến bộ: bạn giải thích ý tưởng dễ hơn.
Tiếng Việt
Ừ. Tiếng Pháp của tôi đang tiến bộ: tôi giải thích ý tưởng dễ hơn.
- Amira
Tu veux t’entraîner avec moi demain matin ?
Tiếng Việt
Sáng mai bạn muốn luyện với tôi không?
- Julien
Avec plaisir. Je suis libre à dix heures.
Đồng ý và nói bạn rảnh lúc mười giờ.
Tiếng Việt
Tôi rất sẵn lòng. Tôi rảnh lúc mười giờ.
- Amira
Parfait. Attention, la réunion a ét’ avancée : elle est à quatorze heures au lieu de quinze heures.
Tiếng Việt
Tốt quá. Lưu ý cuộc họp đã được chuyển lên sớm: hai giờ thay vì ba giờ.
- Julien
D’accord, quatorze heures. Je serai prêt.
Xác nhận hai giờ và nói bạn sẽ sẵn sàng.
Tiếng Việt
Được rồi, hai giờ. Tôi sẽ sẵn sàng.
Khi nào có thể dùng cả avancer và progresser?
Le travail avance, mais la conclusion reste à écrire.
Công việc đang tiến triển, nhưng vẫn cần viết kết luận.
Le travail progresse, mais la conclusion reste à écrire.
Công việc đang tiến bộ, nhưng vẫn cần viết kết luận.
Cả hai câu đều mô tả tiến triển. Với chính kỹ năng, progresser en français là cụm hữu ích. Với đồ vật, avancer la chaise nói bạn đẩy ghế về phía trước. Ở hiện tại, chú ý dấu móc dưới c trong nous avançons; viết nous progressons với -ss-.