Améliorer hay perfectionner? Cải thiện tiếng Pháp, kỹ năng và công việc
So sánh sự cải thiện nói chung với việc trau dồi thêm: améliorer son français, perfectionner sa technique và se perfectionner en français. Có ví dụ và bốn câu kiểm tra.
Tóm tắt
Améliorer có nghĩa là làm cho điều gì đó tốt hơn. Perfectionner thường nhấn mạnh việc phát triển hoặc trau dồi thêm một kỹ năng, kỹ thuật hay phương pháp. Cả hai đều đi được với son français: améliorer son français có nghĩa rộng; perfectionner son français nhấn mạnh việc phát triển thêm khả năng đó.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bài thuyết trình rõ ràng hơn, rồi chuyển ý mượt mà hơn
améliorercải thiện
Trọng tâm: sự cải thiện nói chung về chất lượng hoặc hiệu quả thực hiện
améliorer quelque chose
Je veux améliorer la clarté de ma présentation.
Tôi muốn cải thiện độ rõ ràng của bài thuyết trình.
Nous améliorons l’organisation du travail.
Chúng tôi đang cải thiện cách tổ chức công việc.
perfectionnertrau dồi, phát triển thêm
Trọng tâm: mức độ thành thạo cao hơn hoặc chú ý hơn đến chi tiết
perfectionner quelque chose
Je perfectionne les transitions entre les parties.
Tôi đang trau chuốt các đoạn chuyển tiếp giữa các phần.
Elle perfectionne sa technique de dessin.
Cô ấy đang trau dồi kỹ thuật vẽ.
- Lina
Mon introduction est trop longue. Je veux améliorer ma présentation.
Phần mở đầu của mình dài quá. Mình muốn cải thiện bài thuyết trình.
- Marc
Tu peux commencer par la question principale.
Bạn có thể bắt đầu bằng câu hỏi chính.
- Lina
Bonne idée. Ensuite, je vais perfectionner les transitions.
Ý hay đấy. Sau đó mình sẽ trau chuốt các đoạn chuyển tiếp.
- Marc
La structure est déjà claire. Travaille surtout le passage d’une idée à l’autre.
Cấu trúc đã rõ ràng rồi. Hãy tập trung vào việc chuyển từ ý này sang ý tiếp theo.
Phần mở đầu là một cải thiện chung; các đoạn chuyển tiếp là chi tiết Lina muốn trau chuốt. Améliorer sa technique và perfectionner sa technique đều có thể tự nhiên. Cụm thứ hai thường gợi việc xem xét kỹ hơn cách thực hiện kỹ năng đó. Cụm này vẫn nói về sự phát triển: perfectionner hữu ích khi nói về công việc có thể tiếp tục được cải thiện.
Từ s’améliorer có nghĩa là gì?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Cấu trúc |
|---|---|---|
| Elle améliore son français. | Cô ấy đang cải thiện tiếng Pháp của mình. | Người + động từ + kỹ năng |
| Son français s’améliore. | Tiếng Pháp của cô ấy đang tiến bộ. | Kỹ năng + động từ phản thân |
| Elle s’améliore en français. | Cô ấy đang giỏi tiếng Pháp hơn. | Người + động từ phản thân + en |
| Elle se perfectionne en français. | Cô ấy đang nâng cao trình độ tiếng Pháp. | Người + động từ phản thân + en |
| Elle suit un cours de perfectionnement. | Cô ấy đang tham gia một khóa học để phát triển thêm kỹ năng. | Một danh từ chỉ việc bồi dưỡng thêm |
Một sự thay đổi cũng có thể mang nghĩa trung tính: Elle modifie la présentation nghĩa là cô ấy thay đổi bài thuyết trình. Elle améliore la présentation đánh giá sự thay đổi đó là làm cho bài tốt hơn. Để nêu mục tiêu, dùng pour: Elle raccourcit l’introduction pour améliorer la clarté. Câu này cho bạn biết cả hành động và lợi ích mong muốn.