Stage hay cours? Từ tiếng Pháp chỉ thực tập, khóa thực hành và lớp học
So sánh un stage và un cours qua ví dụ về công việc, nhiếp ảnh và lớp tiếng Pháp. Học faire un stage, suivre un cours và từ chỉ sân khấu scène.
Tóm tắt
Un stage có thể là kỳ thực tập hoặc khóa đào tạo chuyên đề: un stage dans une agence, un stage de photographie. Un cours là buổi học hoặc khóa học một môn: un cours de français. Dựa vào bối cảnh và chương trình để chọn nghĩa tiếng Anh.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Sự khác nhau giữa stage và cours là gì?
un stage en entreprisekỳ thực tập
Trọng tâm: giai đoạn tích lũy kinh nghiệm thực tế tại nơi làm việc
faire un stage dans une entreprise
Lina fait un stage de trois mois dans une agence.
Lina đang thực tập ba tháng tại một công ty dịch vụ.
Pendant son stage, elle aide l’équipe à préparer une exposition.
Trong kỳ thực tập, cô giúp nhóm chuẩn bị triển lãm.
un stage de photographiekhóa thực hành hoặc đào tạo nhiếp ảnh
Trọng tâm: chương trình đào tạo chuyên đề
faire / suivre un stage de + hoạt động
Je suis un stage de photographie de deux jours.
Tôi đang tham gia khóa thực hành nhiếp ảnh hai ngày.
Le stage comprend trois séances de pratique.
Khóa học có ba buổi thực hành.
un cours de françaisbuổi học hoặc khóa học tiếng Pháp
Trọng tâm: việc dạy một môn, trong một buổi hoặc nhiều buổi
suivre un cours / prendre des cours
Je prends des cours de français tous les mardis.
Tôi học tiếng Pháp vào thứ Ba hằng tuần.
Le cours de ce soir dure deux heures.
Buổi học tối nay kéo dài hai giờ.
Các từ có thể trùng nghĩa trong chương trình đào tạo. Một stage intensif de français có thể gồm nhiều cours. Un cours intensif de français cũng là cách gọi tự nhiên cho khóa tiếng Pháp chuyên sâu. Đọc mô tả: “thực tập tại công ty dịch vụ” và “hai ngày thực hành nhiếp ảnh” làm rõ hai nghĩa của stage.
- Marc
Tu travailles cet été ?
Hè này bạn có đi làm không?
- Lina
Oui, je fais un stage dans une agence. Et toi ?
Có, tôi thực tập tại một công ty dịch vụ. Còn bạn?
- Marc
Je prends des cours de français le soir. Et ce week-end, je fais un stage de photographie de deux jours.
Tôi học tiếng Pháp buổi tối. Cuối tuần này, tôi còn tham gia khóa thực hành nhiếp ảnh hai ngày.
- Lina
Deux jours pour apprendre à faire de meilleures photos ? Ça me plairait !
Hai ngày để học chụp ảnh đẹp hơn à? Tôi thích đấy!
Nhớ danh từ cùng mạo từ và động từ đi kèm
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| un stage → des stages | một kỳ thực tập/khóa thực hành → các kỳ thực tập/khóa thực hành |
| un cours → des cours | một buổi học → các buổi học; chữ s vẫn giữ ở số ít |
| faire un stage | thực tập hoặc tham gia khóa đào tạo |
| suivre un cours | theo học một buổi học hoặc khóa học |
| donner un cours | dạy một buổi học |
Trong tiếng Pháp, stage có nghĩa là sân khấu không?
Les élèves suivent un stage de théâtre. Le dernier jour, ils montent sur scène.
Các học sinh đang tham gia khóa thực hành kịch. Ngày cuối cùng, các em lên sân khấu.
Un stage de théâtre là khóa đào tạo. La scène là sân khấu biểu diễn. Giữ dấu trong scène.