Sổ tay mẫu câu
Cours, leçon hay classe: nói gì về các buổi học tiếng Pháp
Hỏi về buổi học, bài cần ôn hoặc phòng học. Luyện cours, leçon và classe qua các mẫu câu hữu ích, tranh lớp học và bài trắc nghiệm ngắn.
- A2
- 12 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng un cours cho buổi học hoặc khóa học, une leçon cho bài học hoặc nội dung cần học, và une classe cho một tập thể học sinh. Une salle de classe chỉ rõ phòng học. Để nói “Ngày mai tôi có buổi học”, dùng J’ai cours demain.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
| Tiếng Pháp | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| un cours | một buổi học hoặc khóa học | Le cours commence à neuf heures. |
| une leçon | một bài hoặc nội dung cần học | Je révise la leçon sur les questions. |
| une classe | tập thể học sinh | Toute la classe participe. |
| une salle de classe | căn phòng thực tế | La salle de classe est au premier étage. |
Hỏi về thời khóa biểu
Avoir cours không đi với mạo từ. Un cours và des cours đều giữ nguyên chữ s cuối.
Hỏi cần ôn bài nào
Leçon là giống cái: cette leçon. Buổi học piano có thể là une leçon de piano hoặc un cours de piano.
Tìm phòng học và lớp học
Trong phòng học
Tìm:
Người học suit un cours (theo học một khóa); giáo viên donne un cours (dạy một buổi học). So sánh Je suis un cours de français le mardi và Ma sœur donne un cours de français le jeudi. Danh từ giữ nguyên, còn động từ thay đổi vai trò của người đó.