Sổ tay mẫu câu

Cours, leçon hay classe: nói gì về các buổi học tiếng Pháp

Hỏi về buổi học, bài cần ôn hoặc phòng học. Luyện cours, leçon và classe qua các mẫu câu hữu ích, tranh lớp học và bài trắc nghiệm ngắn.

Tóm tắt

Dùng un cours cho buổi học hoặc khóa học, une leçon cho bài học hoặc nội dung cần học, và une classe cho một tập thể học sinh. Une salle de classe chỉ rõ phòng học. Để nói “Ngày mai tôi có buổi học”, dùng J’ai cours demain.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một ngày ở trường, bốn nghĩa
Tiếng PhápTrọng tâmVí dụ
un coursmột buổi học hoặc khóa họcLe cours commence à neuf heures.
une leçonmột bài hoặc nội dung cần họcJe révise la leçon sur les questions.
une classetập thể học sinhToute la classe participe.
une salle de classecăn phòng thực tếLa salle de classe est au premier étage.
1

Hỏi về thời khóa biểu

Avoir cours không đi với mạo từ. Un cours và des cours đều giữ nguyên chữ s cuối.

BạnQuel cours avons-nous demain ?Ngày mai chúng ta học môn gì?
Giáo viên hoặc người tổ chức khóa họcVous avez cours de français à neuf heures.Các bạn học tiếng Pháp lúc chín giờ.
BạnLe cours dure combien de temps ?Buổi học kéo dài bao lâu?
Giáo viên hoặc người tổ chức khóa họcUne heure et demie.Một tiếng rưỡi.
2

Hỏi cần ôn bài nào

Leçon là giống cái: cette leçon. Buổi học piano có thể là une leçon de piano hoặc un cours de piano.

BạnQuelle leçon faut-il revoir ?Chúng ta cần ôn bài nào?
Giáo viên hoặc người tổ chức khóa họcLa leçon sur les questions, page douze.Bài về câu hỏi, ở trang mười hai.
BạnIl y a aussi un exercice à faire ?Có cả bài tập cần làm không?
Giáo viên hoặc người tổ chức khóa họcOui, faites le premier exercice.Có, hãy làm bài tập đầu tiên.
3

Tìm phòng học và lớp học

BạnDans quelle salle a lieu le cours ?Buổi học diễn ra ở phòng nào?
Giáo viên hoặc người tổ chức khóa họcDans la salle de classe au premier étage.Trong phòng học ở tầng trên tầng trệt.
BạnIl y a combien d’élèves dans cette classe ?Lớp này có bao nhiêu học sinh?
Giáo viên hoặc người tổ chức khóa họcIl y en a vingt.Có hai mươi em.

Trong phòng học

Người học suit un cours (theo học một khóa); giáo viên donne un cours (dạy một buổi học). So sánh Je suis un cours de français le mardi và Ma sœur donne un cours de français le jeudi. Danh từ giữ nguyên, còn động từ thay đổi vai trò của người đó.

Câu 1Không cần tài khoản
Bạn muốn nói về căn phòng. Chọn cụm rõ nghĩa nhất.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

la salle de classe. Salle de classe chỉ rõ phòng học thực tế.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành cách nói hằng ngày.J’ai ___ demain matin.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

cours. Avoir cours nghĩa là có buổi học: J’ai cours demain matin.

Câu 3Không cần tài khoản
Cụm nào mô tả người học theo một khóa học?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

suivre un cours. Suivre un cours nghĩa là tham gia với vai trò người học; donner chỉ vai trò giáo viên.