Bài tập về nhà, bài luyện tập hay nghĩa vụ?
1 · Bài tập về nhà: dùng số nhiều
Học faire ses devoirs thành một cụm. Đổi từ sở hữu cho phù hợp với người được nói đến.
| les devoirs pour lundi | bài tập về nhà cho thứ Hai |
Je fais mes devoirs.Tôi đang làm bài tập về nhà.
Elle fait ses devoirs.Cô ấy đang làm bài tập về nhà.
2 · Một bài luyện tập: un exercice
Một bài tập có thể gồm nhiều câu hỏi. Đó có thể là bài nói hoặc bài viết.
Cet exercice contient cinq questions.Bài tập này có năm câu hỏi.
Nous faisons un exercice oral.Chúng tôi đang làm bài tập nói.
3 · Một bài được giao: un devoir
Giáo viên có thể dùng số ít cho một bài được giao.
Je prépare un devoir de français.Tôi đang chuẩn bị bài tập tiếng Pháp.
4 · Phải: devoir + động từ nguyên mẫu
Ở đây devoir là động từ. Je dois nghĩa là “tôi phải”; nous devons nghĩa là “chúng tôi phải”.
Je dois répondre aux questions.Tôi phải trả lời các câu hỏi.
Nous devons finir avant midi.Chúng tôi phải hoàn thành trước trưa.
