Lỗi thường gặp
Formation hay éducation: viết gì trong CV tiếng Pháp?
Chọn formation để nói về đào tạo và quá trình học tập trong CV. So sánh giáo dục, sự dạy dỗ và bằng cấp qua ví dụ cùng bài trắc nghiệm B1 ngắn.
- B1
- 2 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Trên CV tiếng Pháp, Formation là tiêu đề thường dùng cho học vấn và đào tạo. Une formation có thể là khóa học hoặc nền tảng học vấn. L’éducation chỉ giáo dục theo nghĩa rộng hơn và cả sự dạy dỗ: l’éducation reçue dans sa famille.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- une formationchỉ một khóa đào tạo ngắn tại nơi làm việcđào tạo; nền tảng học vấn
J’ai une formation en comptabilité.Tôi được đào tạo về kế toán.
Dùng suivre une formation để nói về việc theo học khóa đào tạo.
- l’éducationtiêu đề mặc định cho phần học vấn trên CVgiáo dục; sự dạy dỗ
L’accès à l’éducation est le sujet du débat.Khả năng tiếp cận giáo dục là chủ đề tranh luận.
Để nói về việc học đại học của bạn, mes études universitaires là lựa chọn rõ nghĩa.
| Bạn muốn nói | Nói | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khóa học để học một kỹ năng | une formation | Je suis une formation en informatique. |
| Nền tảng học vấn của bạn | ma formation | Ma formation universitaire est en histoire. |
| Việc học đại học của bạn | mes études | J’ai terminé mes études en juin. |
| Sự dạy dỗ trong gia đình | l’éducation reçue | Elle parle de l’éducation qu’elle a reçue de ses parents. |
- Léa
J’ai mis ma licence et mon master sous « Formation ».
Tôi đã đưa bằng cử nhân và thạc sĩ vào phần “Học vấn và đào tạo”.
- Amir
Tu peux aussi ajouter ta formation en gestion de projet.
Bạn cũng có thể thêm khóa đào tạo quản lý dự án.
- Léa
Bonne idée. Je l’ai suivie l’année dernière.
Ý hay đấy. Tôi học khóa đó năm ngoái.
- Amir
Et tes compétences en informatique ?
Còn kỹ năng tin học của bạn?
- Léa
Elles sont dans la rubrique « Compétences ».
Chúng nằm trong phần “Kỹ năng”.
Sự khác nhau giữa formation và éducation là gì?
Elle est très instruite et elle s’intéresse à l’histoire.
Cô ấy rất hiểu biết và quan tâm đến lịch sử.
Instruit / instruite nói về học vấn và kiến thức.
Leurs enfants sont bien élevés : ils remercient toujours leurs invités.
Con cái họ được dạy dỗ tốt: các em luôn cảm ơn khách.
Bien élevé / bien élevée nói về sự dạy dỗ hoặc cách cư xử.
Cả formation và éducation đều thuộc giống cái. Hãy nhớ nguyên cụm une bonne formation và une bonne éducation. Cụm đầu thường khen sự chuẩn bị hoặc đào tạo; cụm sau có thể khen sự dạy dỗ. L’éducation nationale thuộc phạm vi rộng hơn của giáo dục nhà trường.