Augmenter hay accroître: mô tả sự gia tăng bằng tiếng Pháp
So sánh augmenter và accroître qua số liệu rõ ràng, cách nói hằng ngày và trang trọng, cùng sự khác biệt giữa làm tăng một thứ và lượng tự tăng.
Tóm tắt
Augmenter và accroître đều nghĩa là tăng. Augmenter là lựa chọn hằng ngày cho số lượng và cài đặt; accroître thường trang trọng hơn. Nói L’équipe augmente le nombre de séances khi ai đó làm tăng, và Le nombre de séances augmente khi chính số lượng tăng lên.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

accroître có trang trọng hơn augmenter không?
augmentertăng / vặn to
Trọng tâm: một số lượng hoặc thông số thường ngày
augmenter quelque chose / quelque chose augmente
Tu peux augmenter le volume ?
Bạn tăng âm lượng được không?
Le nombre de participants augmente.
Số người tham gia đang tăng.
accroîtretăng / mở rộng
Trọng tâm: sự gia tăng thường được mô tả trong văn viết trang trọng
accroître quelque chose / quelque chose s’accroît
L’association veut accroître son activité.
Hội muốn mở rộng hoạt động.
La demande s’accroît.
Nhu cầu đang tăng.
Cả hai đều đi được với le nombre de participants: augmenter le nombre de participants và accroître le nombre de participants. Cách thứ hai hợp với mô tả dự án trang trọng. Yêu cầu ngắn như Augmente un peu le volume là lựa chọn tự nhiên hằng ngày.
Diễn đạt “tăng thêm” và “tăng lên mức” trong tiếng Pháp thế nào?
| Số lượng | Trước | Sau | Mức tăng |
|---|---|---|---|
| Người tham gia | 30 | 36 | 6 |
| Số buổi mỗi tháng | 4 | 6 | 2 |
| Số giờ mỗi buổi | 2 | 2 | 0 |
Le nombre de participants passe de trente à trente-six. Il augmente de six.
Số người tham gia từ ba mươi lên ba mươi sáu. Tăng thêm sáu người.
L’association augmente le nombre de séances : il passe de quatre à six par mois.
Hội tăng số buổi: từ bốn lên sáu buổi mỗi tháng.
De six nêu lượng tăng thêm. À trente-six nêu số lượng sau khi tăng. Giữ điểm xuất phát với passer de… à…: passer de trente à trente-six. Thời lượng mỗi buổi trong bảng không đổi, nên nói La durée reste la même.
- Maya
Nous avons maintenant trente-six participants, contre trente le mois dernier.
Hiện chúng tôi có ba mươi sáu người tham gia, so với ba mươi người tháng trước.
- Luc
Le nombre a donc augmenté de six.
Vậy số lượng đã tăng thêm sáu.
- Maya
Oui. Et nous proposons six séances au lieu de quatre.
Đúng vậy. Và chúng tôi tổ chức sáu buổi thay vì bốn.
- Luc
Pour le bilan, je vais écrire : « L’association a accru son activité. »
Trong bản tổng kết, tôi sẽ viết: “Hội đã mở rộng hoạt động.”
| Động từ | il / elle | nous | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|---|
| augmenter | augmente | augmentons | augmenté |
| accroître | accroît | accroissons | accru |
| s’accroître | s’accroît | nous nous accroissons | accru |
Mức tăng cũng có thể nói về khó khăn: Ce changement accroît la difficulté de l’exercice. Để mô tả sự cải thiện, dùng nhận định riêng: L’organisation s’améliore. Lượng lớn hơn và kết quả tốt hơn trả lời hai câu hỏi khác nhau.