Augmenter hay accroître: mô tả sự gia tăng bằng tiếng Pháp

So sánh augmenter và accroître qua số liệu rõ ràng, cách nói hằng ngày và trang trọng, cùng sự khác biệt giữa làm tăng một thứ và lượng tự tăng.

B1Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở B1 →

Tóm tắt

Augmenter và accroître đều nghĩa là tăng. Augmenter là lựa chọn hằng ngày cho số lượng và cài đặt; accroître thường trang trọng hơn. Nói L’équipe augmente le nombre de séances khi ai đó làm tăng, và Le nombre de séances augmente khi chính số lượng tăng lên.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một tình nguyện viên mang thêm ghế đến buổi gặp ngày càng đông của hội cộng đồng ở Pháp.
Có thêm người tham gia giải thích vì sao một hội có thể accroître son activité. Minh họa: Atelier

accroître có trang trọng hơn augmenter không?

augmentertăng / vặn to

Trọng tâm: một số lượng hoặc thông số thường ngày

augmenter quelque chose / quelque chose augmente

Tu peux augmenter le volume ?
Bạn tăng âm lượng được không?

Le nombre de participants augmente.
Số người tham gia đang tăng.

accroîtretăng / mở rộng

Trọng tâm: sự gia tăng thường được mô tả trong văn viết trang trọng

accroître quelque chose / quelque chose s’accroît

L’association veut accroître son activité.
Hội muốn mở rộng hoạt động.

La demande s’accroît.
Nhu cầu đang tăng.

Cả hai đều đi được với le nombre de participants: augmenter le nombre de participants và accroître le nombre de participants. Cách thứ hai hợp với mô tả dự án trang trọng. Yêu cầu ngắn như Augmente un peu le volume là lựa chọn tự nhiên hằng ngày.

Diễn đạt “tăng thêm” và “tăng lên mức” trong tiếng Pháp thế nào?

Một hội so sánh hai tháng
Số lượngTrướcSauMức tăng
Người tham gia30366
Số buổi mỗi tháng462
Số giờ mỗi buổi220

Le nombre de participants passe de trente à trente-six. Il augmente de six.

Số người tham gia từ ba mươi lên ba mươi sáu. Tăng thêm sáu người.

L’association augmente le nombre de séances : il passe de quatre à six par mois.

Hội tăng số buổi: từ bốn lên sáu buổi mỗi tháng.

De six nêu lượng tăng thêm. À trente-six nêu số lượng sau khi tăng. Giữ điểm xuất phát với passer de… à…: passer de trente à trente-six. Thời lượng mỗi buổi trong bảng không đổi, nên nói La durée reste la même.

Préparer le bilan
  1. Maya

    Nous avons maintenant trente-six participants, contre trente le mois dernier.

    Hiện chúng tôi có ba mươi sáu người tham gia, so với ba mươi người tháng trước.

  2. Luc

    Le nombre a donc augmenté de six.

    Vậy số lượng đã tăng thêm sáu.

  3. Maya

    Oui. Et nous proposons six séances au lieu de quatre.

    Đúng vậy. Và chúng tôi tổ chức sáu buổi thay vì bốn.

  4. Luc

    Pour le bilan, je vais écrire : « L’association a accru son activité. »

    Trong bản tổng kết, tôi sẽ viết: “Hội đã mở rộng hoạt động.”

Cách viết truyền thống dùng trên trang này
Động từil / ellenousQuá khứ phân từ
augmenteraugmenteaugmentonsaugmenté
accroîtreaccroîtaccroissonsaccru
s’accroîtres’accroîtnous nous accroissonsaccru

Mức tăng cũng có thể nói về khó khăn: Ce changement accroît la difficulté de l’exercice. Để mô tả sự cải thiện, dùng nhận định riêng: L’organisation s’améliore. Lượng lớn hơn và kết quả tốt hơn trả lời hai câu hỏi khác nhau.

Câu 1Không cần tài khoản
Ba mươi người tham gia thành ba mươi sáu. Hoàn thành mức tăng.Le nombre de participants augmente de ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

six. Mức thay đổi là 36 trừ 30, nên số lượng tăng de six.

Câu 2Không cần tài khoản
Câu nào mô tả chính số lượng tăng lên?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le nombre de séances augmente.. Le nombre de séances là chủ ngữ tăng lên; không nêu ai khiến nó tăng.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn cách diễn đạt trang trọng có quá khứ phân từ đúng.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

L’association a accru son activité.. Quá khứ phân từ của accroître là accru: a accru.

Câu 4Không cần tài khoản
Cả hai động từ đều có thể đi với le nombre de participants không?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Có; cách diễn đạt và phong cách ngôn ngữ định hướng lựa chọn.. Cả hai động từ đều có thể mô tả việc tăng số lượng. Accroître thường phù hợp với văn viết trang trọng hơn.