Boulot hay travail: việc làm, việc cần làm và dạng số nhiều travaux
Hiểu au boulot, du boulot và un boulot. So sánh với từ trung tính travail, tìm hiểu vì sao travaux thường chỉ công việc xây dựng, rồi thử bốn câu hỏi ngắn.
Tóm tắt
Boulot là danh từ thân mật chỉ công việc hoặc việc làm. Travail mang sắc thái trung tính. Từ nhỏ đứng trước danh từ giúp xác định nghĩa: au boulot nghĩa là “ở chỗ làm/đi làm”, du boulot nghĩa là “việc cần làm”, và un boulot nghĩa là “một việc làm”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bạn dùng boulot trong câu như thế nào?
| Ý nghĩa | Thân mật | Trung tính |
|---|---|---|
| Tôi đi làm. | Je vais au boulot. | Je vais au travail. |
| Tôi có việc cần làm. | J’ai du boulot. | J’ai du travail. |
| Tôi đã tìm được một việc làm. | J’ai trouvé un boulot. | J’ai trouvé un travail. |
| Tôi vẫn còn nhiều việc phải làm. | J’ai encore beaucoup de boulot. | J’ai encore beaucoup de travail. |
Au là à + le: cả hai danh từ đều thuộc giống đực. Sau beaucoup, dùng de: beaucoup de boulot. Một người bạn có thể hỏi Tu as du boulot en ce moment ? Câu trả lời có thể nói về việc làm hoặc các việc cần làm; câu tiếp theo sẽ làm rõ.
Nghe để phân biệt việc làm và các việc cần làm
- Lina
J’ai trouvé un boulot dans une association.
Tôi đã tìm được một việc làm tại một hội.
- Samir
Super ! Tu commences quand ?
Tuyệt quá! Khi nào bạn bắt đầu?
- Lina
Lundi. Mais j’ai encore du boulot pour mon cours.
Thứ Hai. Nhưng tôi vẫn còn bài tập cho lớp học cần làm.
- Samir
D’accord. On se parle ce soir ?
Được rồi. Tối nay mình nói chuyện nhé?
- Lina
Oui, quand j’aurai fini.
Ừ, khi tôi làm xong.
Lina dùng un boulot lần đầu để nói về việc làm. Cụm thứ hai của cô, du boulot pour mon cours, nói về bài tập cho lớp học. Boulot là từ mang sắc thái thoải mái, và travail dùng được trong cả hai câu khi cô muốn diễn đạt trung tính. Với đơn xin việc, emploi là một danh từ hữu ích khác.
travaux có nghĩa gì trong tiếng Pháp?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| un boulot → des boulots | một việc làm → nhiều việc làm |
| Elle a deux petits boulots. | Cô ấy làm hai công việc nhỏ. |
| un travail → des travaux | một bài làm → các bài làm / công trình |
| Les travaux commencent lundi. | Công việc xây dựng bắt đầu vào thứ Hai. |
| des travaux de recherche | công việc nghiên cứu / các dự án nghiên cứu |
Để nói hai việc làm, deux emplois hoặc cách nói thân mật deux boulots đều rõ nghĩa. Travaux thường chỉ công việc xây dựng, sửa chữa hoặc nghiên cứu trong một cụm đầy đủ. Giữ travail ở số ít để nói về khối lượng công việc: J’ai beaucoup de travail.
- J’ai beaucoup du boulot.J’ai beaucoup de boulot.
Cụm chỉ lượng là beaucoup de, theo sau bởi danh từ.
- Elle cherche une boulot.Elle cherche un boulot.
Boulot thuộc giống đực: un boulot. Danh từ trung tính cũng thuộc giống đực: un travail.