Sổ tay mẫu câu
C’est gentil hay c’est aimable: cảm ơn và đáp lời đề nghị
Nói “Bạn thật tốt bụng” bằng tiếng Pháp, nhận hoặc từ chối đề nghị, chọn de ta part hay de votre part. Có mẫu câu hữu ích và bài trắc nghiệm ngắn.
- A2
- 8 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
C’est gentil và C’est aimable đều nghĩa là “Bạn thật tốt bụng” khi ai giúp hoặc đề nghị điều gì. Gentil là cách nói hằng ngày; aimable, nhất là trong C’est très aimable de votre part, nghe trang trọng hơn. Thêm lời đáp cho đề nghị: oui, merci hoặc merci, mais….
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Cách dùng |
|---|---|---|
| C’est gentil, merci. | Bạn thật tốt, cảm ơn. | Lời ghi nhận hằng ngày. |
| C’est très aimable de votre part. | Anh/chị thật tốt bụng. | Lời ghi nhận trang trọng hơn. |
| C’est gentil de m’aider. | Bạn thật tốt khi giúp tôi. | Nêu việc giúp đỡ. |
| C’est gentil de m’avoir attendu. | Bạn thật tốt khi đã đợi tôi. | Cảm ơn vì hành động trước đó. |
Đáp lời đề nghị lịch sự bằng tiếng Pháp thế nào?
Nhận sự giúp đỡ
Từ chối lời mời thân thiện
Cảm ơn người bạn gọi là vous
C’est gentil de ta part hay de votre part?
C’est aimable de ta part de me prévenir.
Bạn thật tốt khi báo cho tôi.
C’est gentil de votre part de me prévenir.
Bạn thật tốt khi báo cho tôi.
Cả hai cách kết hợp đều dùng được. De ta part phù hợp với một người bạn gọi là tu. De votre part phù hợp với một người bạn gọi là vous, hoặc nhiều người. Gentil cũng dùng với xưng hô lịch sự; đó là lựa chọn hằng ngày thân thiện.
Dùng c’est gentil hay c’est gentille?
- C’est gentille de ta part.C’est gentil de ta part.
Sau c’est, gentil ở đây mô tả cử chỉ. Giữ dạng giống đực số ít.
Léa est gentille. C’est gentil de sa part de nous aider.
Léa tốt bụng. Cô ấy thật tốt khi giúp chúng tôi.
Trong Léa est gentille, tính từ mô tả Léa và hòa hợp với cô ấy. Trong C’est gentil, nó mô tả việc cô ấy làm. Đọc cả phần còn lại: C’est gentil, mais je ne peux pas venir ghi nhận lời mời và từ chối.