Merci hay je vous remercie: cách cảm ơn bằng tiếng Pháp
Dùng merci để cảm ơn hằng ngày và je vous remercie để cảm ơn đầy đủ hơn. Luyện tu/vous, merci de và cảm ơn ai vì việc đã làm.
Tóm tắt
Merci là “cảm ơn” hằng ngày, kể cả trong trao đổi lịch sự. Je vous remercie là lời cảm ơn đầy đủ, có chủ ý hơn; với một người bạn gọi là tu, nói je te remercie. Thêm lý do khi muốn nói rõ điều mình trân trọng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

merci và je vous remercie khác nhau thế nào?
Merci !Cảm ơn!
Trọng tâm: lời cảm ơn ngắn nhưng đầy đủ
merci + lý do có thể thêm
Merci pour votre aide.
Cảm ơn anh/chị đã giúp.
Merci beaucoup !Cảm ơn nhiều!
Trọng tâm: thêm sự thân tình hoặc nhấn mạnh
merci beaucoup + lý do có thể thêm
Merci beaucoup, votre explication est très claire.
Cảm ơn nhiều; lời giải thích của bạn rất rõ.
Je vous remercie.Cảm ơn.
Trọng tâm: câu đầy đủ hơn, hữu ích trong trao đổi lịch sự, chỉn chu
remercier + ai đó + de / pour + danh từ
Je vous remercie pour votre réponse.
Cảm ơn bạn đã trả lời.
Một lời merci nhanh vẫn có thể thân tình và chân thành. Trong email, Je vous remercie pour votre réponse dành riêng một câu để cảm ơn. Tiếng Anh thường dịch cả hai là “thank you”; “I thank you” thường nghe trang trọng nặng nề hơn.
Sau buổi học
- Professeure
Vous avez une question ?
Bạn có câu hỏi không?
- Élève
Oui, je ne comprends pas cette phrase.
Vâng, em không hiểu câu này.
- Professeure
Regardez le verbe : il est au pluriel.
Nhìn động từ nhé: nó ở số nhiều.
- Élève
Ah oui ! Merci beaucoup.
À đúng rồi! Em cảm ơn nhiều.
- Élève
Je vous remercie d’avoir pris le temps de m’aider.
Cảm ơn thầy/cô đã dành thời gian giúp em.
Nêu lý do cảm ơn bằng tiếng Pháp thế nào?
| Mẫu | Ví dụ | Cách dùng |
|---|---|---|
| merci pour + danh từ | Merci pour ton aide. | Cảm ơn vì được giúp. |
| merci de + danh từ | Merci de votre patience. | Cảm ơn vì sự kiên nhẫn. |
| merci de + động từ nguyên mẫu quá khứ | Merci d’avoir relu mon texte. | Cảm ơn vì việc đã làm. |
| remercier + người | Je te remercie pour ton message. | Cảm ơn trực tiếp một người. |
Với danh từ, cả merci pour votre aide và merci de votre aide đều dùng được. Với động từ nguyên mẫu, dùng de: Merci de m’avoir aidé khi người nói là nam, hoặc aidée khi người nói là nữ. Ví dụ bên dưới dùng avoir relu, tập trung vào hành động.
Merci d’avoir relu mon texte.
Cảm ơn bạn đã đọc lại bài của tôi.
Merci de patienter.
Vui lòng chờ.
Trên thông báo, câu này yêu cầu một hành động. So sánh với lời cảm ơn vì việc đã làm.