Sổ tay mẫu câu
Merci quand même: cách nói “dù sao cũng cảm ơn” bằng tiếng Pháp
Cảm ơn dù người kia không giúp được: merci quand même. Luyện bốn hội thoại ngắn, thêm lý do cảm ơn và chọn lời đáp tự nhiên.
- A2
- 12 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Merci quand même nghĩa là “dù sao cũng cảm ơn” hoặc “vẫn cảm ơn bạn”. Dùng khi trân trọng sự giúp đỡ hay đề nghị dù việc không thành. Merci quand même d’avoir cherché nêu rõ nỗ lực được cảm kích: “Dù sao cũng cảm ơn bạn đã tìm”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Bốn tình huống hằng ngày
Tìm:
Không còn sách
Người bán sách đã kiểm tra.
Bạn của bạn không cho mượn được
Tìm kiếm không thành
Bạn không thể nhận lời mời
merci quand même nghĩa là gì?
| Mẫu | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| merci pour + danh từ | Merci pour votre aide. | Cảm ơn anh/chị đã giúp. |
| merci de + động từ nguyên mẫu quá khứ | Merci d’avoir cherché. | Cảm ơn bạn đã tìm. |
| cảm ơn dù kết quả không như mong muốn | Merci quand même d’avoir essayé. | Dù sao cũng cảm ơn bạn đã thử. |
Một lời Merci quand même ngắn có thể mang chút thất vọng. Thêm C’est gentil d’avoir essayé nói rõ sự cảm kích. Khi được giúp thành công, Merci beaucoup ! thường là lời đáp đơn giản hơn. Trong mỗi hội thoại trên, người nhận cảm ơn đề nghị hoặc nỗ lực giúp. Đáp lời cảm ơn đó bằng De rien hoặc Je vous en prie.