Sổ tay mẫu câu
Quand même: nói “dù sao đi nữa” và “dù sao cũng cảm ơn” bằng tiếng Pháp
Dùng quand même khi vẫn làm dù gặp khó khăn, cảm ơn người đã giúp nhưng chưa thành công, hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên. Bốn đoạn trao đổi và một bài trắc nghiệm ngắn.
- B1
- 14 phrases
- 4 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Quand même thường nghĩa là “dù sao vẫn” hoặc “vẫn cứ”: Je suis fatiguée, mais je viens quand même. Đặt cụm này ở trong hoặc cuối câu trần thuật. Trong merci quand même, nó nghĩa là “dù sao cũng cảm ơn”; Quand même ! đứng riêng có thể bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc phản đối.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Giữ kế hoạch dù có khó khăn
Bạn của bạn nêu một lý do để dừng lại. Bạn nói rằng mình vẫn sẽ tiếp tục.
Cảm ơn người đã giúp nhưng chưa giải quyết được việc
Việc tìm kiếm không thành công, nhưng bạn trân trọng công sức đó.
Ghi nhận chút tiến triển
Vẫn còn việc phải làm, nhưng cũng đã đạt được điều gì đó.
Phản ứng trước sự chậm trễ quá mức
Ở đây, Quand même ! đứng riêng có thể mang giọng trách móc. Hãy đọc cả đoạn trao đổi để nghe rõ điều bạn đang phản ứng.
| Vị trí | Tiếng Pháp |
|---|---|
| Sau động từ | Elle continue quand même son travail. |
| Ở cuối câu | Elle continue son travail quand même. |
| Trong thì kép | Elle a quand même terminé. |
Với nghĩa “dù sao vẫn”, gắn cụm này với hành động vẫn tiếp diễn. Quand même thêm ý rằng một khó khăn đã được vượt qua hoặc gạt sang bên. Quand pars-tu ? hỏi “Khi nào bạn đi?”; Tu pars quand même nói “Dù sao bạn vẫn đi”. Giữ dấu trên même và viết quand với -d.