Sổ tay mẫu câu
Certes… mais: mẫu câu tiếng Pháp để trả lời cân bằng
Thừa nhận một ý bằng certes, rồi dùng mais để nêu điểm cần cân nhắc. Luyện sáu đoạn trao đổi ngắn về một đề xuất, một phương pháp và một quyết định.
- B1
- 12 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Certes… mais nghĩa là “đúng là… nhưng”: Certes, la méthode est lente, mais elle est fiable. Bạn chấp nhận ý đầu tiên rồi thêm một giới hạn hoặc ý đối trọng. Phát biểu đầu giữ dạng động từ thông thường: Certes, elle est prête, với est.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Dùng certes… mais trong tiếng Pháp thế nào?
Certes có sắc thái cân nhắc kỹ, hữu ích trong tranh luận hoặc lời đáp được lựa chọn cẩn thận. Trong trò chuyện thoải mái, C’est vrai, mais… thường là cách mở đầu dễ dùng hơn. Trong các đoạn trao đổi dưới đây, ý sau mais thay đổi cách đánh giá cùng một đề xuất, phương pháp hoặc quyết định.
Một đề xuất đầy hứa hẹn
Thừa nhận điểm mạnh, rồi nêu hạn chế thực tế.
Một phương pháp chậm nhưng hữu ích
Chấp nhận nhược điểm, rồi giải thích lợi ích.
Sẵn sàng quyết định chưa?
Thừa nhận tiến triển nhưng vẫn lưu ý một điều kiện.
Có thể nói gì thay cho certes?
| Cách diễn tả | Ví dụ tiếng Pháp | Động từ |
|---|---|---|
| certes… mais | Certes, la méthode est lente, mais elle est fiable. | est |
| bien que | Bien que la méthode soit lente, elle est fiable. | soit |
Certes mở đầu một phát biểu; mais nối với ý bổ sung để giới hạn nhận định. Ở hàng thứ hai, bien que mở đầu mệnh đề phụ dùng thức giả định (subjonctif). Trong văn viết, đặt dấu phẩy sau Certes ở đầu câu và trước mais. Ý dài hơn có thể tách thành hai câu: Certes, le projet est utile. Mais il coûte cher.
Certes, le projet est utile, mais il coûte cher.Đúng là dự án hữu ích, nhưng tốn kém.
Trọng tâm: Một dự án hữu ích vẫn có thể quá tốn kém.
Certes, le résultat est bon, mais il arrive trop tard.
Đúng là kết quả tốt, nhưng đến quá muộn.
Le projet semblait utile. En réalité, il ne répond à aucun besoin.Dự án có vẻ hữu ích. Thực ra, nó không đáp ứng nhu cầu nào.
Trọng tâm: Phát biểu thứ hai sửa lại ấn tượng ban đầu.
Je le croyais simple. En réalité, il est complexe.
Tôi tưởng nó đơn giản. Thực ra, nó phức tạp.