Bài trắc nghiệm

Pourtant và cependant: 10 câu hỏi về ý tương phản trong tiếng Pháp

Luyện đặt pourtant và cependant ở đầu hoặc trong câu. Mười câu hỏi kiểm tra vị trí, dạng động từ và sự tương phản giữa hai ý.

Tóm tắt

Pourtant (“vậy mà”, “tuy vậy”) và cependant (“tuy nhiên”) nối một phát biểu với ý tương phản đã nêu trước đó. Viết Le texte est court. Pourtant, il est difficile hoặc Le texte est pourtant difficile. Các trạng từ này giữ trật tự chủ ngữ–động từ thông thường.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người học chăm chú đọc cuốn sách bìa trơn rất mỏng bên cạnh một cuốn dày hơn đang đóng.
Một văn bản ngắn nhưng khó tạo ngữ cảnh cho pourtant. Minh họa: Atelier
Học trước: ba vị trí hữu ích
Vị tríVí dụ
Ở đầu câuCependant, la solution reste coûteuse.
Sau động từ đã chiaLa solution reste cependant coûteuse.
Giữa trợ động từ và quá khứ phân từElle a pourtant tout vérifié.

Pourtant thường nhấn mạnh điều bất ngờ: bạn đã kiểm tra mọi thứ mà vẫn còn lỗi. Cependant thường nêu một điểm cần cân nhắc: ý tưởng hữu ích nhưng tốn kém. Ý nghĩa của chúng có phần trùng nhau. Các câu hỏi dưới đây kiểm tra cấu trúc câu và ý nghĩa, thay vì yêu cầu bạn xếp hạng hai từ đồng nghĩa đều có thể dùng.

  1. Câu 1Không cần tài khoản
    Chọn phần mở đầu có trật tự câu trần thuật thông thường.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Cependant, le texte est difficile.. Cependant nêu ý tương phản; le texte est difficile vẫn là một câu trần thuật đầy đủ.

  2. Câu 2Không cần tài khoản
    Đặt pourtant bên trong câu trần thuật.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Elle est pourtant convaincante.. Đặt pourtant sau est: chủ ngữ và động từ vẫn giữ vai trò thông thường.

  3. Câu 3Không cần tài khoản
    Chọn dạng hiện tại.Le raisonnement est long. Pourtant, il ___ clair.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    est. Pourtant không đòi hỏi thức giả định (subjonctif). Ở đây, câu nêu một sự thật hiện tại.

  4. Câu 4Không cần tài khoản
    Chọn câu tương phản đầy đủ ở thì passé composé.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Il a pourtant relu le texte.. Thì passé composé dùng a relu. Pourtant có thể nằm giữa trợ động từ và quá khứ phân từ, không thêm que.

  5. Câu 5Không cần tài khoản
    Cách viết tiếp nào trái với điều ta dự đoán từ “Trông có vẻ dễ”?L’exercice semblait facile. ___

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Pourtant, personne n’a réussi.. Điều trông có vẻ dễ thường được cho là làm được; việc không ai làm được chính là điều bất ngờ.

  6. Câu 6Không cần tài khoản
    Một đề xuất hữu ích nhưng tốn kém. Chọn điểm cần cân nhắc.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Cependant, elle coûte cher.. Chi phí cao làm giảm mức độ tích cực của nhận định rằng đề xuất đó hữu ích.

  7. Câu 7Không cần tài khoản
    Chọn hai câu trần thuật đầy đủ nối bằng dấu chấm phẩy.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Le texte est court ; pourtant, il est dense.. Dấu chấm phẩy ngăn cách hai câu trần thuật đầy đủ. Pourtant không thêm que, và câu thứ hai cần est.

  8. Câu 8Không cần tài khoản
    Hoàn thành cách viết dùng mệnh đề phụ với bien que.Bien que le texte ___ court, il est difficile.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    soit. Thức giả định (subjonctif) xuất phát từ bien que: bien que le texte soit court.

  9. Câu 9Không cần tài khoản
    Câu nào yêu cầu bạn ghi nhận một kết quả tích cực dù có hạn chế?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Les données sont limitées. Cependant, le résultat est encourageant.. Câu đầu cân bằng giữa dữ liệu hạn chế và kết quả đáng khích lệ; các từ nối còn lại diễn đạt hệ quả hoặc lời giải thích.

  10. Câu 10Không cần tài khoản
    Ở đây, người viết muốn nói gì?L’explication était claire. L’exercice était pourtant difficile.

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    Phần giải thích rõ ràng, nhưng bài tập vẫn khó.. Pourtant nhấn mạnh rằng bài tập khó trái với dự đoán rằng nó sẽ dễ.