Bien que · la concession
1 · Thừa nhận trở ngại
Nêu hoàn cảnh rồi kết quả trái với điều dự kiến từ hoàn cảnh đó.
Bien que Nora soit fatiguée, elle termine son dessin.Mặc dù Nora mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bức vẽ.
Bien que le trajet soit court, nous partons tôt.Mặc dù hành trình ngắn, chúng tôi vẫn đi sớm.
2 · Giữ chủ ngữ và động từ thức giả định (subjonctif)
Trong mẫu cơ bản, bien que mở đầu mệnh đề: la salle là chủ ngữ và soit là động từ.
Bien que la salle soit petite, elle est confortable.Mặc dù phòng nhỏ, vẫn thoải mái.
3 · Hòa hợp với chủ ngữ trong mệnh đề
Chọn dạng thức giả định (subjonctif) theo chủ ngữ ngay sau bien que. Mệnh đề chính có chủ ngữ riêng.
Bien que tu sois prêt, nous attendons encore.Mặc dù bạn sẵn sàng, chúng tôi vẫn đợi.
Bien que les fenêtres soient fermées, on entend la circulation.Mặc dù cửa sổ đóng, vẫn nghe tiếng xe cộ.
4 · Lược âm trước nguyên âm
Lược âm que trước il, elle hoặc on. Giữ hai từ bien qu’ tách riêng.
Bien qu’il fasse froid, nous sortons.Mặc dù trời lạnh, chúng tôi vẫn ra ngoài.
Bien qu’elle ait peu de temps, elle nous aide.Mặc dù ít thời gian, cô ấy vẫn giúp chúng tôi.
5 · Chuyển vị trí mệnh đề nhượng bộ
Đặt trước với dấu phẩy hoặc sau mệnh đề chính. Chủ ngữ và động từ thức giả định (subjonctif) của nó giữ cùng nhau.
Bien que le résultat soit incertain, nous continuons.Mặc dù kết quả chưa chắc chắn, chúng tôi vẫn tiếp tục.
Nous continuons, bien que le résultat soit incertain.Chúng tôi vẫn tiếp tục, mặc dù kết quả chưa chắc chắn.
6 · Chọn cấu trúc khác khi cần
Malgré dùng cụm danh từ trong mẫu này. Même si dùng thức trần thuật. So sánh ba cách tả buổi đi chơi trời mưa.
Bien qu’il pleuve, nous sortons.Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
Malgré la pluie, nous sortons.Bất chấp cơn mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
Même s’il pleut, nous sortons.Dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
