Malgré hay bien que? Bất chấp + danh từ, mặc dù + mệnh đề
So sánh malgré la fatigue với bien que je sois fatigué. Xem các ví dụ tương ứng, theo dõi một đoạn trao đổi ngắn và chọn cấu trúc nhượng bộ phù hợp trong tiếng Pháp.
Tóm tắt
Dùng malgré + cụm danh từ để nói “bất chấp”: malgré la fatigue. Dùng bien que + chủ ngữ và động từ ở thức giả định (subjonctif) để nói “mặc dù”: bien que je sois fatigué. Trở ngại vẫn như cũ; cấu trúc ngữ pháp thay đổi.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

malgré và bien que khác nhau thế nào?
malgrébất chấp
Trọng tâm: nêu trở ngại
malgré + cụm danh từ
Malgré sa fatigue, Nora continue.
Bất chấp sự mệt mỏi, Nora vẫn tiếp tục.
Malgré le retard de Paul, la réunion commence à l’heure.
Bất chấp việc Paul đến muộn, cuộc họp vẫn bắt đầu đúng giờ.
bien quemặc dù
Trọng tâm: nói ai hoặc điều gì gặp trở ngại
bien que + chủ ngữ + thức giả định (subjonctif)
Bien que Nora soit fatiguée, elle continue.
Mặc dù Nora mệt, cô ấy vẫn tiếp tục.
Bien que Paul soit en retard, la réunion commence à l’heure.
Mặc dù Paul đến muộn, cuộc họp vẫn bắt đầu đúng giờ.
Giữ nguyên người và trở ngại
| Cụm danh từ | Mệnh đề đầy đủ |
|---|---|
| Malgré son manque de temps, Lina nous aide. | Bien que Lina ait peu de temps, elle nous aide. |
| Malgré leurs difficultés, les bénévoles continuent. | Bien que les bénévoles aient des difficultés, ils continuent. |
| Malgré le bruit, je me concentre. | Bien qu’il y ait du bruit, je me concentre. |
Ở hàng đầu, son chỉ Lina. Ở hàng thứ hai, leurs chỉ các tình nguyện viên. Ở hàng thứ ba, il y ait du bruit nói rằng có tiếng ồn: ait là dạng thức giả định (subjonctif) của avoir. Mở rộng cụm danh từ giúp ý về trở ngại có động từ riêng.
- Nora
Paul est en retard. On l’attend ?
Paul đến muộn. Chúng ta đợi anh ấy nhé?
- Lina
Malgré son retard, on commence à l’heure.
Dù anh ấy đến muộn, chúng ta vẫn bắt đầu đúng giờ.
- Nora
D’accord. Bien qu’il soit absent, nous pouvons commencer.
Được. Dù anh ấy vắng mặt, chúng ta vẫn có thể bắt đầu.
- Bien que sa fatigue, Nora continue.Bien que Nora soit fatiguée, elle continue.
Thêm chủ ngữ và động từ sau bien que. Một cụm danh từ là đủ trong malgré sa fatigue.
- Malgré Nora soit fatiguée, elle continue.Malgré sa fatigue, Nora continue.
Dùng cấu trúc với danh từ sau malgré. Với mệnh đề đầy đủ trong văn viết chuẩn mực, chọn bien que.