Lỗi thường gặp
Même si hay bien que? Sửa bốn lỗi nhượng bộ
Dùng même si c’est và bien que ce soit, phân biệt “ngay cả nếu” với “mặc dù”, rồi kiểm tra cách lược âm tiếng Pháp qua bốn câu sửa lỗi và một bài trắc nghiệm ngắn.
- B1
- 4 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Dùng thức trần thuật sau même si: même si c’est difficile. Dùng thức giả định (subjonctif) sau bien que: bien que ce soit difficile. Même si có thể nghĩa là “ngay cả nếu” hoặc “mặc dù”; bien que nêu một trở ngại với nghĩa “mặc dù”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Chủ ngữ | Même si + thức trần thuật | Bien que + thức giả định (subjonctif) |
|---|---|---|
| ce | Même si c’est difficile… | Bien que ce soit difficile… |
| tu | Même si tu es occupée… | Bien que tu sois occupée… |
| elle | Même si elle a peu de temps… | Bien qu’elle ait peu de temps… |
| ils | Même s’ils sont fatigués… | Bien qu’ils soient fatigués… |
- même si ce soitcấu trúc ở thì hiện tại mang nghĩa “ngay cả nếu”Dùng thì hiện tại của thức trần thuật.
Même si c’est difficile, je vais essayer.Ngay cả nếu khó, tôi vẫn sẽ thử.
Ý “nhượng bộ” trong tiếng Anh không quyết định thức. Hãy dựa vào từ nối: ở đây même si đi với thức trần thuật.
- bien que tu escấu trúc trong văn viết chuẩn mực mang nghĩa “mặc dù bạn…”Dùng thì hiện tại của thức giả định (subjonctif).
Bien que tu sois occupée, tu prends le temps de répondre.Mặc dù bận, bạn vẫn dành thời gian trả lời.
Sois hòa hợp với tu. Ở đây, người được nói tới là nữ, nên tính từ là occupée.
- même siluôn là một trở ngại có thể xảy ra trong tương laiVừa có nghĩa “mặc dù”, vừa có nghĩa “ngay cả nếu”.
Même si je suis fatiguée, je reste avec vous.Mặc dù đang mệt, tôi vẫn ở lại với bạn.
Người nói hiện đang mệt. Même si có thể thừa nhận một sự thật đã biết, cũng như xét một khả năng.
- même s’ellecách lược âm chuẩn trước elleGiữ si trước elle.
Même si elle hésite, elle viendra.Ngay cả nếu do dự, cô ấy vẫn sẽ đến.
Viết même s’il và même s’ils, nhưng viết même si elle. Với bien que, viết bien qu’elle.
Khó khăn đã biết hay khó khăn có thể xảy ra?
Bien que le travail soit difficile, nous continuons.Mặc dù công việc khó, chúng tôi vẫn tiếp tục.
Trọng tâm: khó khăn được trình bày như một trở ngại đang tồn tại
Même si le travail est difficile demain, nous continuerons.Ngay cả nếu ngày mai công việc khó, chúng tôi vẫn sẽ tiếp tục.
Trọng tâm: kế hoạch vẫn giữ nguyên kể cả trong tình huống có thể xảy ra đó
Thức giả định (subjonctif) sau bien que phù hợp với một khó khăn có thật. Nó không biến khó khăn đó thành điều tưởng tượng. Trong ví dụ về tương lai, est theo sau si và continuerons nêu kế hoạch. Mệnh đề mở đầu đã nối hai ý: Même si le travail est difficile, nous continuons.