Si + présent · les projets
1 · Đặt điều kiện ở hiện tại
Dùng hiện tại sau si chỉ điều kiện, kể cả khi điều kiện nói về ngày mai.
Si j’ai le temps demain, je viendrai.Nếu mai có thời gian, tôi sẽ đến.
Si tu réussis, nous fêterons ça.Nếu bạn thành công, chúng ta sẽ ăn mừng.
2 · Đặt kết quả dự định ở tương lai
Tương lai cho người nghe biết việc sẽ tiếp nối. Các đuôi tương lai đều là -ai, -as, -a, -ons, -ez, -ont.
| je ferai | tôi sẽ làm |
| nous pourrons | chúng ta sẽ có thể |
| elle viendra | cô ấy sẽ đến |
Si elle accepte, nous commencerons lundi.Nếu cô ấy đồng ý, chúng ta sẽ bắt đầu thứ Hai.
3 · Mệnh đề nào cũng có thể đứng trước
Giữ mỗi thì trong mệnh đề của nó. Dùng dấu phẩy sau điều kiện mở đầu.
Si tu es disponible, je t’appellerai.Nếu bạn rảnh, tôi sẽ gọi.
Je t’appellerai si tu es disponible.Tôi sẽ gọi nếu bạn rảnh.
4 · Cũng có thể là lời chỉ dẫn
Chọn mệnh lệnh khi kết quả là chỉ dẫn. Hai dạng hiện tại có thể mô tả kết quả thường xuyên.
Si tu as besoin d’aide, appelle-moi.Nếu cần giúp đỡ, hãy gọi tôi.
Si tu appuies ici, la fenêtre s’ouvre.Nếu nhấn ở đây, cửa sổ mở.
5 · If («nếu») và whether («liệu») có vai trò khác nhau
Sau je me demande, si mở đầu câu hỏi mang nghĩa «liệu». Dạng tương lai phù hợp với câu hỏi đó.
Si Léa vient, je resterai.Nếu Léa đến, tôi sẽ ở lại.
Je me demande si Léa viendra.Tôi tự hỏi liệu Léa sẽ đến không.
