Sổ tay mẫu câu
Bien reçu, entendu, d’accord: lời đáp tiếng Pháp đúng ý bạn
Chọn lời đáp tiếng Pháp để xác nhận đã nhận được tin nhắn, đã hiểu yêu cầu hoặc đồng ý với kế hoạch. Luyện các đoạn trao đổi ngắn và những câu hỏi tiếp nối rõ ràng.
- B1
- 8 phrases
- 4 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Dùng Bien reçu, merci để xác nhận đã nhận được tin nhắn, Entendu để xác nhận đã hiểu chỉ dẫn, và D’accord để đồng ý. Thêm chi tiết cần thiết: D’accord pour vendredi à 19 heures.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

bien reçu, entendu và d’accord khác nhau thế nào?
Đã nhận được tin nhắn
Việc đọc sẽ diễn ra vào ngày mai.
Bạn hiểu chỉ dẫn
Nói rõ việc bạn sẽ làm tiếp theo.
Bạn chấp nhận một đề xuất
Nhắc lại giờ đã thống nhất.
Bạn đồng ý về một chi tiết và hỏi thêm về chi tiết khác
| Câu đáp | Nghĩa ở đây | Thông tin bổ sung hữu ích |
|---|---|---|
| Bien reçu. | Đã nhận được tin nhắn. | Je le lirai demain. |
| Entendu. | Tôi đã tiếp nhận chỉ dẫn. | Je vous répondrai mercredi. |
| D’accord. | Tôi đồng ý với đề xuất. | D’accord pour vendredi. |
| Ça marche. | Như vậy được đấy; cách nói trong hội thoại hằng ngày. | Ça marche pour 19 heures. |
Cùng một lời đáp sau lời nhờ và sau lời cảm ơn
- Léa
Tu peux répéter la dernière phrase ?
Bạn nhắc lại câu cuối được không?
- Nora
Pas de problème. Je disais que je suis libre vendredi.
Không sao. Tôi vừa nói là thứ Sáu tôi rảnh.
- Léa
Merci d’avoir répété.
Cảm ơn bạn đã nhắc lại.
- Nora
Pas de problème.
Không có gì.
Pas de problème đầu tiên chấp nhận một lời nhờ. Lần thứ hai đáp lại lời cảm ơn. Để ghi lại một mẫu câu hữu ích, hãy chép cả hai lượt lời: điều người kia đã hỏi hoặc nói, rồi đến lời đáp của bạn. Đoạn trao đổi ngắn ấy cho bạn một mẫu có thể dùng lại.