Sổ tay mẫu câu
Avec plaisir hay volontiers: nhận lời và đáp lời cảm ơn
Nhận lời mời bằng avec plaisir hoặc volontiers, đề nghị giúp trong câu đầy đủ và chọn lời đáp tự nhiên cho merci. Hội thoại ngắn và bài trắc nghiệm.
- A2
- 12 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Avec plaisir ! và Volontiers ! đều nhận lời mời hoặc đề nghị: “sẵn lòng” hoặc “tôi rất vui được làm”. Sau khi ai cảm ơn bạn đã giúp, Avec plaisir cũng nghĩa là “rất vui được giúp”. Dùng volontiers trong câu để thể hiện sự sẵn lòng: Je vous aiderai volontiers.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nhận lời mời
Cả hai lời đáp ngắn đều dùng được khi nhận lời mời.
Đề nghị giúp
Câu đầy đủ nêu việc bạn sẵn lòng làm.
Đáp lời cảm ơn
Việc giúp đỡ đã diễn ra.
Nhận lời kèm giới hạn thời gian
Lời đáp có thể vừa thân thiện vừa cụ thể.
Dùng volontiers trong câu thế nào?
volontierssẵn lòng; tự nguyện; vui vẻ
Trọng tâm: trạng từ mô tả hành động
Je relirai volontiers ton texte.
Tôi sẵn lòng đọc lại bài của bạn.
Elle accepte volontiers notre proposition.
Cô ấy vui vẻ nhận đề xuất của chúng tôi.
avec plaisirvới niềm vui
Trọng tâm: cụm có thể đi cùng động từ hoặc đứng riêng
Je le ferai avec plaisir.
Tôi rất vui được làm việc đó.
Merci pour votre aide. — Avec plaisir.
Cảm ơn bạn đã giúp. — Rất vui được giúp.
Trong ví dụ đầu, volontiers đứng sau động từ đã chia: je relirai volontiers. Trong je le ferai avec plaisir, cụm đứng sau hành động. Để nhận lời nhanh, cả hai có thể đứng riêng: Avec plaisir ! hoặc Volontiers !
Nói “rất vui được giúp” bằng tiếng Pháp thế nào?
Khi việc giúp đã xong, avec plaisir là lời đáp tự nhiên cho merci. Volontiers hữu ích nhất khi nhận lời hoặc đề nghị làm việc gì. Những lời trước đó cho biết bạn đang nói “vâng, sẵn lòng” hay đáp lời cảm ơn.
Volontiers, mais demain matin plutôt que ce soir.
Sẵn lòng, nhưng sáng mai thay vì tối nay.
Chữ s cuối trong volontiers vẫn giữ khi viết. Điều kiện thời gian là một phần của lời nhận.