Hội thoại
bof nghĩa là gì trong tiếng Pháp? Luyện lời đáp hờ hững
Đọc bof trong hội thoại về phim, rồi so sánh nhận xét khen chê, miễn cưỡng đồng ý và từ chối rõ hơn. Có luyện hội thoại và bốn câu hỏi.
- B1
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Bof là phản ứng thân mật, không hào hứng: “cũng thường”, “tàm tạm” hoặc “không hay lắm”. Sau lời mời, nó có thể thể hiện miễn cưỡng. Nghe phần theo sau: Bof, pourquoi pas để ngỏ đồng ý; Bof, je préfère autre chose đưa phương án khác.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Ý kiến khen chê rồi kế hoạch khác
- Lina
Tu as aimé le film d’hier ?
Tiếng Việt
Bạn thích phim hôm qua không?
- Bạn
Bof, je l’ai trouvé un peu long.
Đáp không hào hứng và nói phim hơi dài.
Tiếng Việt
Không thích lắm. Tôi thấy hơi dài.
- Lina
Tu n’as rien aimé ?
Tiếng Việt
Bạn chẳng thích gì à?
- Bạn
Si, les images sont belles. Mais l’histoire avance lentement.
Bác ý phủ định: bạn thích hình ảnh nhưng câu chuyện diễn ra chậm.
Tiếng Việt
Có chứ, hình ảnh đẹp. Nhưng câu chuyện diễn ra chậm.
- Lina
Moi, j’ai surtout aimé la fin. On le regarde encore ce soir ?
Tiếng Việt
Tôi đặc biệt thích kết thúc. Tối nay xem lại nhé?
- Bạn
Bof, je préfère regarder autre chose.
Thể hiện ít hào hứng và đề nghị xem phim khác.
Tiếng Việt
Ừm, tôi muốn xem phim khác hơn.
- Lina
Une comédie, alors ?
Tiếng Việt
Vậy xem phim hài nhé?
- Bạn
Oui, volontiers. Tu en connais une bonne ?
Vui vẻ đồng ý và hỏi Lina có biết phim hài hay không.
Tiếng Việt
Ừ, rất sẵn lòng. Bạn biết phim nào hay không?
- Lina
Oui, j’en ai une en tête.
Tiếng Việt
Có, tôi nghĩ ra một phim rồi.
- Bạn
D’accord, on essaie celle-là.
Đồng ý thử xem phim hài.
Tiếng Việt
Được, thử phim đó nhé.
bof đầu tiên mở nhận xét khen chê: phim dài nhưng hình ảnh đẹp. Lần thứ hai nói không muốn xem lại bằng một lựa chọn khác. volontiers cuối cùng đón nhận đề nghị khác tích cực hơn.
Đáp bằng bof trong tiếng Pháp thế nào?
| Câu đáp | Ý nghĩa | Bước tiếp theo |
|---|---|---|
| Bof, pourquoi pas, si tu veux. | Ừm, cũng được, nếu bạn muốn. | Có thể là miễn cưỡng đồng ý. |
| Bof, je préfère autre chose. | Ừm, tôi thích phương án khác hơn. | Tìm lựa chọn khác. |
| Bof, je n’ai pas très envie. | Ừm, tôi không muốn lắm. | Người nói thể hiện miễn cưỡng. |
Chỉ nói Bof cho người nghe rất ít chi tiết. Thêm lý do khi nhận xét: Bof, c’était un peu long. Thêm sở thích khi lên kế hoạch: Bof, je préfère rester ici. Cả câu đáp dễ dịch hơn phản ứng đứng riêng.
Je ne suis pas très enthousiaste.
Tôi không hào hứng lắm.
Cách đầy đủ, trung tính để nói phản ứng không hào hứng. Bof ngắn và thân mật hơn.
Khi ai hỏi về việc của mình, chỉ đáp bof có thể nghe như xem nhẹ. Nhận xét cụ thể cho họ thông tin hữu ích hơn: Le début est clair, mais la fin est un peu longue. Khi tán chuyện thoải mái về phim, một tiếng bof nhanh có thể đơn giản mở đầu ý kiến.