Hội thoại

bof nghĩa là gì trong tiếng Pháp? Luyện lời đáp hờ hững

Đọc bof trong hội thoại về phim, rồi so sánh nhận xét khen chê, miễn cưỡng đồng ý và từ chối rõ hơn. Có luyện hội thoại và bốn câu hỏi.

Tóm tắt

Bof là phản ứng thân mật, không hào hứng: “cũng thường”, “tàm tạm” hoặc “không hay lắm”. Sau lời mời, nó có thể thể hiện miễn cưỡng. Nghe phần theo sau: Bof, pourquoi pas để ngỏ đồng ý; Bof, je préfère autre chose đưa phương án khác.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai người bạn bàn về phim, một người hơi nhún vai đáp.
Nhận xét phim không hào hứng có thể bắt đầu bằng bof. Minh họa: Atelier

Ý kiến khen chê rồi kế hoạch khác

Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Lina

    Tu as aimé le film d’hier ?

    Tiếng Việt

    Bạn thích phim hôm qua không?

  2. Bạn

    Bof, je l’ai trouvé un peu long.

    Đáp không hào hứng và nói phim hơi dài.

    Tiếng Việt

    Không thích lắm. Tôi thấy hơi dài.

  3. Lina

    Tu n’as rien aimé ?

    Tiếng Việt

    Bạn chẳng thích gì à?

  4. Bạn

    Si, les images sont belles. Mais l’histoire avance lentement.

    Bác ý phủ định: bạn thích hình ảnh nhưng câu chuyện diễn ra chậm.

    Tiếng Việt

    Có chứ, hình ảnh đẹp. Nhưng câu chuyện diễn ra chậm.

  5. Lina

    Moi, j’ai surtout aimé la fin. On le regarde encore ce soir ?

    Tiếng Việt

    Tôi đặc biệt thích kết thúc. Tối nay xem lại nhé?

  6. Bạn

    Bof, je préfère regarder autre chose.

    Thể hiện ít hào hứng và đề nghị xem phim khác.

    Tiếng Việt

    Ừm, tôi muốn xem phim khác hơn.

  7. Lina

    Une comédie, alors ?

    Tiếng Việt

    Vậy xem phim hài nhé?

  8. Bạn

    Oui, volontiers. Tu en connais une bonne ?

    Vui vẻ đồng ý và hỏi Lina có biết phim hài hay không.

    Tiếng Việt

    Ừ, rất sẵn lòng. Bạn biết phim nào hay không?

  9. Lina

    Oui, j’en ai une en tête.

    Tiếng Việt

    Có, tôi nghĩ ra một phim rồi.

  10. Bạn

    D’accord, on essaie celle-là.

    Đồng ý thử xem phim hài.

    Tiếng Việt

    Được, thử phim đó nhé.

bof đầu tiên mở nhận xét khen chê: phim dài nhưng hình ảnh đẹp. Lần thứ hai nói không muốn xem lại bằng một lựa chọn khác. volontiers cuối cùng đón nhận đề nghị khác tích cực hơn.

Đáp bằng bof trong tiếng Pháp thế nào?

Ba câu đáp đầy đủ cho cùng đề nghị
Câu đápÝ nghĩaBước tiếp theo
Bof, pourquoi pas, si tu veux.Ừm, cũng được, nếu bạn muốn.Có thể là miễn cưỡng đồng ý.
Bof, je préfère autre chose.Ừm, tôi thích phương án khác hơn.Tìm lựa chọn khác.
Bof, je n’ai pas très envie.Ừm, tôi không muốn lắm.Người nói thể hiện miễn cưỡng.

Chỉ nói Bof cho người nghe rất ít chi tiết. Thêm lý do khi nhận xét: Bof, c’était un peu long. Thêm sở thích khi lên kế hoạch: Bof, je préfère rester ici. Cả câu đáp dễ dịch hơn phản ứng đứng riêng.

Je ne suis pas très enthousiaste.

Tôi không hào hứng lắm.

Cách đầy đủ, trung tính để nói phản ứng không hào hứng. Bof ngắn và thân mật hơn.

Khi ai hỏi về việc của mình, chỉ đáp bof có thể nghe như xem nhẹ. Nhận xét cụ thể cho họ thông tin hữu ích hơn: Le début est clair, mais la fin est un peu longue. Khi tán chuyện thoải mái về phim, một tiếng bof nhanh có thể đơn giản mở đầu ý kiến.

Câu 1Không cần tài khoản
bof đầu tiên trong hội thoại mở đầu điều gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Ý kiến vừa khen vừa chê phim. Người nói không thích độ dài nhưng khen hình ảnh.

Câu 2Không cần tài khoản
Câu đáp nào để ngỏ sự đồng ý miễn cưỡng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Bof, pourquoi pas, si tu veux.. Pourquoi pas, si tu veux chấp nhận kế hoạch dù mở đầu không hào hứng.

Câu 3Không cần tài khoản
Vì sao người học đáp Si sau Tu n’as rien aimé ??

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Để bác ý phủ định. Si bác lại câu hỏi phủ định: người học có thích hình ảnh.

Câu 4Không cần tài khoản
Từ nào cho thấy vui vẻ đồng ý xem phim hài?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Volontiers. Volontiers nghĩa là sẵn lòng và chấp nhận đề nghị mới.