Ghép câu
Ghép câu hỏi tiếng Pháp với quel và quelle
Quelle heure est-il? Quel est ton numéro? Chạm vào các ô để ghép câu hỏi với quel, quelle, quels và quelles, đồng thời bảo đảm sự hòa hợp.
- A1
- 7 sentences to build
- Chạm vào các ô
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Quel (nào / gì) hòa hợp với danh từ: quel train, quelle heure, quels films, quelles chaussures. Từ này đứng ngay trước danh từ (Quelle heure est-il ?) hoặc trước être (Quel est ton nom ?). Sau giới từ: À quelle heure ?, Dans quel quartier ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| quel (m.) | Quel jour sommes-nous ? |
| quelle (f.) | Quelle est ton adresse ? |
| quels (m. pl.) | Quels films aimes-tu ? |
| quelles (f. pl.) | Quelles langues parles-tu ? |
Chạm các từ theo đúng thứ tự. Chạm từ đã đặt để đưa trở lại.
Mấy giờ rồi?
Số điện thoại của bạn là gì?
Tàu khởi hành lúc mấy giờ?
Bạn thích những bộ phim nào?
Bạn sống ở khu nào?
Bạn nói những ngôn ngữ nào?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Khi nào dùng quel, quelle, quels hoặc quelles?
Cả bốn dạng đều phát âm giống nhau, nên chính tả chỉ cần phân biệt khi viết: hãy kiểm tra giống và số của danh từ. Trong lời nói thân mật, quel có thể đứng ở cuối: Tu as quel âge ? Tu pars à quelle heure ? Đừng nhầm quel (+ danh từ) với qu'est-ce que (+ động từ): Qu'est-ce que tu fais ?
Quel temps fait-il chez toi ?
Chỗ bạn thời tiết thế nào?
Quelle bonne idée !
Ý tưởng hay quá! (quel còn dùng để cảm thán)
- Quel heure est-il ?Quelle heure est-il ?
Heure là giống cái.
- Qu'est-ce que ton nom ?Quel est ton nom ?
Quel est + danh từ.