Tranh tình huống
Couvert hay couvercle: khám phá bàn ăn Pháp
Khám phá bàn ăn để phân biệt les couverts, mettre le couvert và un couvercle. Luyện couvert, couverte, couverts và couvertes trong ngữ cảnh.
- A2
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Les couverts là dao nĩa thìa, còn mettre le couvert nghĩa là bày bàn ăn. Un couvercle là nắp. Khi là tính từ, couvert nghĩa là được phủ và hòa hợp với danh từ: la table est couverte de papiers.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá bếp trước bữa tối
Tìm:

les couvertsdao nĩa thìa
Trọng tâm: dụng cụ ăn: dao, nĩa và thìa
Tu peux sortir les couverts du tiroir ?
Bạn lấy dao nĩa thìa khỏi ngăn kéo được không?
mettre le couvertbày bàn ăn
Trọng tâm: chuẩn bị chỗ ngồi cho bữa ăn
Je mets le couvert pour deux personnes.
Tôi đang bày bàn cho hai người.
un couverclenắp
Trọng tâm: bộ phận đóng vật chứa
Remets le couvercle sur la casserole.
Đậy nắp nồi lại.
Deux couverts có thể chỉ hai bộ đồ ăn. Ở nhà hàng, vingt couverts có thể chỉ hai mươi thực khách hoặc chỗ được phục vụ. Trong tranh có deux couverts trên bàn, còn les couverts dans le tiroir chỉ dụng cụ ăn trong ngăn kéo.
| Danh từ | Dạng | Câu |
|---|---|---|
| le plat | couvert | Le plat est couvert. |
| la table | couverte | La table est couverte de papiers. |
| les plats | couverts | Les plats sont couverts. |
| les tables | couvertes | Les tables sont couvertes de nappes. |
Le ciel est couvert, mais nous mangeons près de la fenêtre.
Trời nhiều mây, nhưng chúng tôi ăn gần cửa sổ.
Khi mô tả thời tiết, couvert nghĩa là mây phủ kín. Dạng giống đực số ít hòa hợp với le ciel.