Danh sách từ vựng
Couvercle hay bouchon: từ tiếng Pháp chỉ nắp và nút chai
Gọi tên nắp nồi, nắp lọ, nắp chai và nút bần bằng tiếng Pháp. Học couvercle và bouchon qua thẻ hình cùng bài trắc nghiệm đồ gia dụng.
- A2
- 6 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Nồi hoặc hộp có un couvercle (nắp). Chai thường có un bouchon (nắp hoặc nút): un bouchon à vis vặn vào, còn un bouchon en liège là nút bần. Cả hai danh từ đều thuộc giống đực.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Bộ phận nào đóng nó lại?
Tìm:
Nắp đậy miệng
Nắp hoặc nút
| Vật chứa | Nắp hoặc nút của nó |
|---|---|
| la casserole | le couvercle de la casserole |
| le bocal | le couvercle du bocal |
| la bouteille | le bouchon de la bouteille |
| la gourde | le bouchon de la gourde |
Cơ chế vặn dùng với cả hai từ: bạn có thể dévisser le couvercle du bocal và dévisser le bouchon de la bouteille. Học cách ghép thông thường với vật chứa. À vis cho biết cách đóng; en liège cho biết chất liệu.
Trên đường, bouchon có nghĩa gì?
Il y a des bouchons sur la route. Nous allons arriver en retard.
Đường đang tắc. Chúng ta sẽ đến muộn.
Trong chuyến đi, les bouchons nghĩa là tắc đường. Être dans les bouchons nghĩa là mắc kẹt trong dòng xe.