Danh sách từ vựng
Bouteille hay flacon? Chai, thứ bên trong và chất liệu trong tiếng Pháp
Gọi tên chai nước, chai nước hoa và nắp bằng tiếng Pháp. So sánh bouteille và flacon, mô tả thứ bên trong, chất liệu rồi kiểm tra lựa chọn.
- A2
- 8 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng une bouteille cho chai nước, rượu vang hoặc dầu, và un flacon cho chai nước hoa hay mỹ phẩm. Từ “bottle” tiếng Anh bao gồm cả hai. Tên sản phẩm quen thuộc giúp chọn: ngay cả chai nước nhỏ cũng là une petite bouteille d’eau.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Bốn chai lọ bạn có thể gọi tên
Tìm:
Bên trong có gì? Làm từ chất liệu gì?
| Chi tiết | Tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đồ vật bên trong | une bouteille d’eau | một chai nước |
| Đồ vật bên trong | un flacon de parfum | một chai nước hoa |
| Chất liệu | une bouteille en verre | chai thủy tinh |
| Chất liệu | un flacon en plastique | chai nhựa |
C’est une bouteille d’huile en verre.
Đó là chai dầu bằng thủy tinh.
D’huile chỉ thứ bên trong; en verre chỉ chất liệu.
La bouteille d’eau est vide.
Chai nước rỗng.
Bouteille d’eau có thể gọi chai theo thứ thường chứa, kể cả khi rỗng.
Vật chứa và thứ bên trong
Bộ phận và chất liệu
- Cliente
Je cherche un petit flacon de parfum pour un cadeau.
Tôi đang tìm chai nước hoa nhỏ để làm quà.
- Vendeur
Vous préférez le flacon rond ou le flacon carré ?
Bạn thích chai tròn hay chai vuông?
- Cliente
Le flacon rond, avec le bouchon argenté.
Chai tròn, có nắp bạc.
- Vendeur
Voilà. C’est un flacon en verre.
Đây ạ. Chai bằng thủy tinh.