Danh sách từ vựng

Bouteille hay flacon? Chai, thứ bên trong và chất liệu trong tiếng Pháp

Gọi tên chai nước, chai nước hoa và nắp bằng tiếng Pháp. So sánh bouteille và flacon, mô tả thứ bên trong, chất liệu rồi kiểm tra lựa chọn.

Tóm tắt

Dùng une bouteille cho chai nước, rượu vang hoặc dầu, và un flacon cho chai nước hoa hay mỹ phẩm. Từ “bottle” tiếng Anh bao gồm cả hai. Tên sản phẩm quen thuộc giúp chọn: ngay cả chai nước nhỏ cũng là une petite bouteille d’eau.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bốn chai lọ bạn có thể gọi tên

Bên trong có gì? Làm từ chất liệu gì?

Hai chi tiết, hai giới từ
Chi tiếtTiếng PhápÝ nghĩa
Đồ vật bên trongune bouteille d’eaumột chai nước
Đồ vật bên trongun flacon de parfummột chai nước hoa
Chất liệuune bouteille en verrechai thủy tinh
Chất liệuun flacon en plastiquechai nhựa

C’est une bouteille d’huile en verre.

Đó là chai dầu bằng thủy tinh.

D’huile chỉ thứ bên trong; en verre chỉ chất liệu.

La bouteille d’eau est vide.

Chai nước rỗng.

Bouteille d’eau có thể gọi chai theo thứ thường chứa, kể cả khi rỗng.

Vật chứa và thứ bên trong

la bouteillef.chaiTu veux une grande bouteille ou une petite bouteille ?
le flaconm.chai nước hoa hoặc mỹ phẩmCe flacon contient du parfum.
le contenum.thứ bên trongLe contenu du flacon est bleu.
la capacitéf.dung tíchCette bouteille a une capacité d’un litre.

Bộ phận và chất liệu

le bouchonm.nắp; nút chaiLe bouchon de la bouteille est rouge.
le goulotm.cổ chaiCette bouteille a un goulot étroit.
le verrem.thủy tinh (chất liệu)Le flacon est en verre.
le plastiquem.nhựaLa bouteille est en plastique.
Dans un magasin
  1. Cliente

    Je cherche un petit flacon de parfum pour un cadeau.

    Tôi đang tìm chai nước hoa nhỏ để làm quà.

  2. Vendeur

    Vous préférez le flacon rond ou le flacon carré ?

    Bạn thích chai tròn hay chai vuông?

  3. Cliente

    Le flacon rond, avec le bouchon argenté.

    Chai tròn, có nắp bạc.

  4. Vendeur

    Voilà. C’est un flacon en verre.

    Đây ạ. Chai bằng thủy tinh.

Câu 1Không cần tài khoản
Cụm nào là tên thường dùng cho chai nước hoa?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un flacon de parfum. Un flacon de parfum chỉ chai nước hoa. Flacon thuộc giống đực.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành câu về chất liệu.Cette bouteille est ___ plastique.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

en. Dùng en plastique cho chất liệu. Dùng de hoặc d’ để giới thiệu thứ bên trong.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn cụm đúng giống và sự hòa hợp.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une petite bouteille vide. Bouteille thuộc giống cái: une petite bouteille. Vide có cùng dạng ở giống đực và giống cái.

Câu 4Không cần tài khoản
Câu nào mô tả chai nước hoa rỗng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le flacon de parfum est vide.. Vide nghĩa là rỗng. Các từ de parfum vẫn xác định loại chai.