Verre hay vitre: cốc, chất liệu thủy tinh hay ô kính?
Học un verre, en verre và une vitre qua thẻ hình, cảnh quán cà phê và bốn câu hỏi về vật chứa, chất liệu, ô kính.
Tóm tắt
Un verre là cốc uống nước; le verre cũng là chất liệu thủy tinh. Une vitre là tấm kính ở cửa sổ, cửa ra vào hoặc xe. So sánh un verre d’eau, une bouteille en verre và la vitre de la fenêtre.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Sự khác nhau giữa verre và vitre là gì?
un verrecốc uống nước
Trọng tâm: vật chứa hoặc thứ bên trong
un verre de + đồ uống
Tu veux un verre d’eau ?
Bạn muốn một cốc nước không?
Les verres sont sur la table.
Các cốc ở trên bàn.
le verrechất liệu thủy tinh
Trọng tâm: đồ vật được làm bằng gì
en verre
Cette carafe est en verre.
Bình này làm bằng thủy tinh.
Il y a un morceau de verre par terre.
Có mảnh kính trên sàn.
une vitretấm kính
Trọng tâm: tấm trong suốt
la vitre de + cửa sổ, cửa ra vào hoặc xe
La vitre de la porte est sale.
Ô kính trên cửa bị bẩn.
Elle nettoie les vitres.
Cô ấy đang lau kính cửa sổ.
Nhận ra vật chứa, chất liệu và tấm kính
Tìm:
Đồ uống bên cửa sổ
- Serveuse
Vous voulez une table près de la fenêtre ?
Bạn muốn bàn gần cửa sổ không?
- Client
Oui, merci. Et un verre d’eau, s’il vous plaît.
Có, cảm ơn. Cho tôi một cốc nước nữa.
- Serveuse
Bien sûr. Je vous apporte aussi une carafe.
Được ạ. Tôi sẽ mang thêm bình nước.
- Client
On voit bien le jardin : la vitre est très propre !
Nhìn ra vườn rõ quá: ô kính rất sạch!
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| un verre d’eau | ly nước | Thứ bên trong |
| un verre à eau | cốc dùng để uống nước | Mục đích sử dụng |
| un verre en plastique | cốc nhựa uống nước | Chất liệu |
| une porte vitrée | cửa lắp kính | Cửa có các tấm kính |
Một verre thậm chí có thể bằng nhựa: danh từ chỉ vật chứa và chất liệu là hai điều riêng. Với kính mắt, học cả cụm les verres des lunettes (tròng kính). Từ thường dùng chỉ cặp kính là les lunettes.