Tranh tình huống

Ville hay village? Khám phá làng Pháp và mô tả nơi bạn sống

Khám phá quảng trường làng, cửa hàng và dòng sông. Học une ville, un village, en ville và au village qua từ vựng minh họa cùng bài trắc nghiệm ngắn.

Tóm tắt

Une ville nghĩa là thị trấn hoặc thành phố. Un village nghĩa là làng. Nói J’habite dans une petite ville hoặc J’habite dans un village, rồi thêm chi tiết: Il y a une rivière (có một dòng sông).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Quảng trường làng nhỏ gọn ở Pháp có đài phun nước đá, trụ sở chính quyền nhỏ treo cờ Pháp, cửa sổ tiệm bánh bày bánh mì không gói, bàn cà phê, ngõ hẹp và cầu đá qua sông; không có biển chữ.
Il y a une rivière bổ sung chi tiết về un village. Minh họa: Atelier

une villethị trấn hoặc thành phố

Trọng tâm: khu đô thị, lớn hoặc nhỏ

dans une ville / en ville

Ma sœur habite dans une grande ville.
Chị tôi sống ở thành phố lớn.

Je vais en ville samedi.
Thứ Bảy tôi vào thị trấn.

un villagengôi làng

Trọng tâm: khu dân cư nhỏ

dans un village / au village

J’habite dans un village près de la mer.
Tôi sống ở một làng gần biển.

Mes parents sont au village.
Bố mẹ tôi đang ở trong làng.

Khám phá ngôi làng: tìm quảng trường, cửa hàng và dòng sông

Ngôi làng Pháp nhỏ gọn nhìn từ góc hơi cao vào buổi sáng quang đãng. Quảng trường trung tâm có đài phun nước đá. Trụ sở chính quyền nhỏ treo cờ Pháp nằm dọc

Sự khác nhau giữa ville và village là gì?

Dùng cả cụm từ
Tiếng PhápTiếng ViệtKhi nào dùng
J’habite dans une petite ville.Tôi sống ở một thị trấn nhỏ.Mô tả nơi bạn sống
Je fais mes courses en ville.Tôi đi mua sắm trong thị trấn.Nói nơi bạn mua sắm
Je suis au village.Tôi đang ở trong làng.Nhắc đến ngôi làng cả hai cùng biết
La gare est dans le centre-ville.Nhà ga ở trung tâm thị trấn.Gọi tên khu trung tâm

Nhớ giống trong cả cụm: une petite ville, un petit village. Từ ghép le centre-ville thuộc giống đực vì centre thuộc giống đực. La mairie là trụ sở chính quyền địa phương; đó là một tòa nhà trong thị trấn hoặc làng.

Tu habites où ?
  1. Nora

    Tu habites en ville ?

    Bạn sống trong thị trấn à?

  2. Bạn

    Non, dans un village près de la rivière.

    Không, tôi ở một làng gần sông.

  3. Nora

    Il y a des magasins ?

    Có cửa hàng nào không?

  4. Bạn

    Oui, il y a une boulangerie à côté de la mairie.

    Có, có tiệm bánh cạnh trụ sở chính quyền.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành phần mô tả.C’est une ___ ville.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

petite. Ville thuộc giống cái số ít, nên dùng petite.

Câu 2Không cần tài khoản
Câu nào nghĩa là “Tôi vào thị trấn”?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je vais en ville.. Aller en ville là cách nói thông thường khi đi vào thị trấn.

Câu 3Không cần tài khoản
Trong làng được minh họa, cuối đường có gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le pont. Cây cầu ở cuối đường: le pont est au bout de la rue.