Tranh tình huống
Ville hay village? Khám phá làng Pháp và mô tả nơi bạn sống
Khám phá quảng trường làng, cửa hàng và dòng sông. Học une ville, un village, en ville và au village qua từ vựng minh họa cùng bài trắc nghiệm ngắn.
- A1
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Une ville nghĩa là thị trấn hoặc thành phố. Un village nghĩa là làng. Nói J’habite dans une petite ville hoặc J’habite dans un village, rồi thêm chi tiết: Il y a une rivière (có một dòng sông).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

une villethị trấn hoặc thành phố
Trọng tâm: khu đô thị, lớn hoặc nhỏ
dans une ville / en ville
Ma sœur habite dans une grande ville.
Chị tôi sống ở thành phố lớn.
Je vais en ville samedi.
Thứ Bảy tôi vào thị trấn.
un villagengôi làng
Trọng tâm: khu dân cư nhỏ
dans un village / au village
J’habite dans un village près de la mer.
Tôi sống ở một làng gần biển.
Mes parents sont au village.
Bố mẹ tôi đang ở trong làng.
Khám phá ngôi làng: tìm quảng trường, cửa hàng và dòng sông
Tìm:

Sự khác nhau giữa ville và village là gì?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| J’habite dans une petite ville. | Tôi sống ở một thị trấn nhỏ. | Mô tả nơi bạn sống |
| Je fais mes courses en ville. | Tôi đi mua sắm trong thị trấn. | Nói nơi bạn mua sắm |
| Je suis au village. | Tôi đang ở trong làng. | Nhắc đến ngôi làng cả hai cùng biết |
| La gare est dans le centre-ville. | Nhà ga ở trung tâm thị trấn. | Gọi tên khu trung tâm |
Nhớ giống trong cả cụm: une petite ville, un petit village. Từ ghép le centre-ville thuộc giống đực vì centre thuộc giống đực. La mairie là trụ sở chính quyền địa phương; đó là một tòa nhà trong thị trấn hoặc làng.
- Nora
Tu habites en ville ?
Bạn sống trong thị trấn à?
- Bạn
Non, dans un village près de la rivière.
Không, tôi ở một làng gần sông.
- Nora
Il y a des magasins ?
Có cửa hàng nào không?
- Bạn
Oui, il y a une boulangerie à côté de la mairie.
Có, có tiệm bánh cạnh trụ sở chính quyền.