Tranh tình huống
Quartier hay banlieue? Khám phá thành phố và các khu phố
Khám phá cảnh đô thị Pháp để phân biệt quartier và banlieue. Học dans le quartier và en banlieue, rồi trả lời bốn câu hỏi về vị trí.
- A2
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Un quartier là khu phố hoặc khu vực trong thị trấn hay thành phố. La banlieue là vùng gồm các đô thị và khu ngoại ô quanh thành phố lớn hơn. Một đô thị en banlieue có thể có nhiều quartiers riêng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Từ trung tâm thành phố đến khu phố ngoại ô
Tìm:

Sự khác nhau giữa quartier và banlieue là gì?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| un quartier de la ville | khu phố của thành phố |
| le quartier de la gare | khu phố nhà ga |
| la banlieue de la ville | vùng quanh thành phố |
| une commune de banlieue | đô thị ngoại ô |
| un quartier de banlieue | khu phố trong vùng ngoại ô |
Đô thị nhỏ bên phải có quảng trường, nhà và thư viện. Nó cũng có thể có khu nhà ga, trung tâm và các quartiers khác. Quartier cho biết phần nào của khu dân cư; banlieue đặt khu vực trong quan hệ với thành phố lớn hơn.
- Lina
J’habite dans le quartier de la gare. Et toi ?
Tôi sống ở khu phố nhà ga. Còn bạn?
- Hugo
J’habite en banlieue, dans une petite commune.
Tôi sống ở ngoại ô, trong một đô thị nhỏ.
- Lina
Ton quartier est loin du centre ?
Khu phố của bạn có xa trung tâm không?
- Hugo
Non, la place et la bibliothèque sont à dix minutes à pied.
Không, đi bộ mười phút là đến quảng trường và thư viện.
Dans le quartier hay en banlieue?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| J’habite dans ce quartier. | Tôi sống trong khu phố này. |
| J’habite en banlieue. | Tôi sống ở ngoại ô. |
| Je travaille dans le centre-ville. | Tôi làm việc ở trung tâm thành phố. |
Quartier thuộc giống đực: ce quartier. Banlieue thuộc giống cái: cette banlieue. Để mô tả không khí, thêm từ đúng ý: un quartier calme, une rue animée, un quartier résidentiel. Vị trí và không khí là hai chi tiết riêng.