Tranh tình huống

Quartier hay banlieue? Khám phá thành phố và các khu phố

Khám phá cảnh đô thị Pháp để phân biệt quartier và banlieue. Học dans le quartier và en banlieue, rồi trả lời bốn câu hỏi về vị trí.

Tóm tắt

Un quartier là khu phố hoặc khu vực trong thị trấn hay thành phố. La banlieue là vùng gồm các đô thị và khu ngoại ô quanh thành phố lớn hơn. Một đô thị en banlieue có thể có nhiều quartiers riêng.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Toàn cảnh quảng trường đô thị ngoại ô ở Pháp, có nhà, cây và nhà ga, thành phố lớn hơn ở xa.
Một đô thị en banlieue có các khu phố riêng. Minh họa: Atelier

Từ trung tâm thành phố đến khu phố ngoại ô

Tranh toàn cảnh rộng nhìn từ góc hơi cao. Bên trái là thành phố trung tâm với cụm nhà đá dày đặc, quảng trường chính và nhà ga

Sự khác nhau giữa quartier và banlieue là gì?

Hai quy mô địa điểm
Tiếng PhápTiếng Việt
un quartier de la villekhu phố của thành phố
le quartier de la garekhu phố nhà ga
la banlieue de la villevùng quanh thành phố
une commune de banlieueđô thị ngoại ô
un quartier de banlieuekhu phố trong vùng ngoại ô

Đô thị nhỏ bên phải có quảng trường, nhà và thư viện. Nó cũng có thể có khu nhà ga, trung tâm và các quartiers khác. Quartier cho biết phần nào của khu dân cư; banlieue đặt khu vực trong quan hệ với thành phố lớn hơn.

Où habites-tu ?
  1. Lina

    J’habite dans le quartier de la gare. Et toi ?

    Tôi sống ở khu phố nhà ga. Còn bạn?

  2. Hugo

    J’habite en banlieue, dans une petite commune.

    Tôi sống ở ngoại ô, trong một đô thị nhỏ.

  3. Lina

    Ton quartier est loin du centre ?

    Khu phố của bạn có xa trung tâm không?

  4. Hugo

    Non, la place et la bibliothèque sont à dix minutes à pied.

    Không, đi bộ mười phút là đến quảng trường và thư viện.

Dans le quartier hay en banlieue?

Học trước: ba cấu trúc chỉ vị trí
Tiếng PhápTiếng Việt
J’habite dans ce quartier.Tôi sống trong khu phố này.
J’habite en banlieue.Tôi sống ở ngoại ô.
Je travaille dans le centre-ville.Tôi làm việc ở trung tâm thành phố.

Quartier thuộc giống đực: ce quartier. Banlieue thuộc giống cái: cette banlieue. Để mô tả không khí, thêm từ đúng ý: un quartier calme, une rue animée, un quartier résidentiel. Vị trí và không khí là hai chi tiết riêng.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành cách diễn đạt thông thường.J’habite ___ banlieue.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

en. Cách nói hằng ngày là habiter en banlieue.

Câu 2Không cần tài khoản
Một đô thị ngoại ô có thể có nhiều khu phố không?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Có.. Đô thị ở ngoại ô có thể có nhiều khu phố riêng.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn cụm danh từ đúng.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

ce quartier. Quartier thuộc giống đực, nên dùng ce.

Câu 4Không cần tài khoản
Cụm nào xác định khu phố gần nhà ga?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le quartier de la gare. Le quartier de la gare chỉ khu phố gắn với nhà ga.