Tranh tình huống
Campagne hay champs: khám phá miền quê nước Pháp
Khám phá cảnh nông thôn để phân biệt la campagne với les champs. Học cách nói cánh đồng lúa mì, ngôi làng và nghĩa riêng “chiến dịch”, rồi kiểm tra lựa chọn.
- A2
- 6 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
La campagne là miền quê: toàn bộ khung cảnh nông thôn. Un champ là một cánh đồng; les champs là các cánh đồng trong khung cảnh đó. Nói habiter à la campagne để chỉ sống ở nông thôn và un champ de blé để chỉ cánh đồng lúa mì.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Tìm các chi tiết trong phong cảnh nông thôn này
Tìm:

| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Từ gọi tên gì |
|---|---|---|
| à la campagne | ở miền quê | khung cảnh rộng |
| dans un champ | trong một cánh đồng | một khu đất |
| des champs de blé | các cánh đồng lúa mì | nhiều khu đất canh tác |
| une région rurale | vùng nông thôn | tính từ mô tả khu vực |
- Camille
Vous habitez à la campagne ?
Bạn sống ở nông thôn…
- Jo
Oui, dans le village derrière les champs.
Đúng, trong ngôi làng sau những cánh đồng.
- Camille
Vous travaillez à la ferme ?
Bạn làm việc ở nông trại à?
- Jo
Non, je travaille à la bibliothèque du village.
Không, tôi làm ở thư viện làng.
Từ campagne có nghĩa là chiến dịch hay miền quê?
L’association lance une campagne de sensibilisation au tri des déchets dans le village.
Hội đang phát động chiến dịch nâng cao nhận thức về phân loại rác trong làng.
Ở đây, une campagne chỉ một chuỗi hoạt động có tổ chức. Nghĩa này cũng xuất hiện trong une campagne publicitaire (chiến dịch quảng cáo) và une campagne électorale (chiến dịch tranh cử). Các từ sau campagne cho biết nghĩa nào phù hợp.
Remplissez le champ « Adresse » sur le formulaire.
Điền trường “Địa chỉ” trên mẫu đơn.
Mẫu đơn cũng có thể có un champ. Ở đây, từ này chỉ ô để điền thông tin.