Danh sách từ vựng
Carton hay papier: từ vựng bằng hình để đóng hộp
Học giấy, bìa các tông, tờ giấy, túi và thùng chuyển nhà bằng tiếng Pháp. Thẻ hình và cảnh đóng đồ minh họa chất liệu, vật chứa và thứ bên trong, kèm bài trắc nghiệm ngắn.
- A2
- 8 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Le papier là giấy; le carton là bìa các tông. Un carton cũng có thể là hộp các tông. Dùng en cho chất liệu, như une boîte en carton, và de cho thứ bên trong, như un carton de livres.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Chất liệu và số lượng
Vật chứa và giấy tờ
Gọi tên đồ trên bàn đóng gói
Tìm:
- Ana
Tu as du papier pour emballer les verres ?
Bạn có giấy để bọc cốc không?
- Paul
Oui, sur la table. Et j’ai préparé trois cartons.
Có, trên bàn. Tôi cũng chuẩn bị ba thùng rồi.
- Ana
Le petit carton est pour les livres ?
Hộp nhỏ để đựng sách à?
- Paul
Oui. Je garde mes papiers d’identité avec moi.
Đúng. Tôi giữ giấy tờ tùy thân bên mình.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Trọng tâm |
|---|---|---|
| une boîte en carton | hộp các tông | hộp được làm bằng gì |
| un carton de livres | hộp sách | thứ bên trong |
| une feuille de papier | một tờ giấy | một đơn vị của vật liệu |
Papier và carton thuộc giống đực. Trong une feuille de papier, vật được đếm là feuille, thuộc giống cái. Trong les papiers d’identité, số nhiều chỉ giấy tờ. Bạn cũng có thể nghe un carton rouge chỉ thẻ đỏ trong bóng đá: cụm này gọi tên thẻ trọng tài giơ lên.