But hay objectif: nói về mục tiêu bằng tiếng Pháp

So sánh but và objectif trong kế hoạch, rồi nhận biết khung thành bóng đá và ống kính máy ảnh. Các ví dụ và bốn câu hỏi bao quát những nghĩa dễ gây nhầm lẫn.

B1Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở B1 →

Tóm tắt

Un but và un objectif đều có thể mang nghĩa mục tiêu hoặc mục đích. Le but du projet est de… và l’objectif du projet est de… có thể giới thiệu cùng một mục đích. Trong ngữ cảnh khác, un but là bàn thắng hoặc khung thành trong bóng đá và un objectif là ống kính máy ảnh.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Sự khác nhau giữa but và objectif là gì?

le butmục đích

Trọng tâm: điều bạn muốn đạt được

avoir pour but de + động từ nguyên mẫu

Cette formation a pour but de préparer les candidats aux entretiens.
Khóa đào tạo này nhằm chuẩn bị cho ứng viên tham gia phỏng vấn.

l’objectifmục tiêu

Trọng tâm: một đích bạn đặt ra hoặc hướng tới

se fixer un objectif

Je me fixe un objectif : présenter mon expérience en deux minutes.
Tôi tự đặt một mục tiêu: trình bày kinh nghiệm của mình trong hai phút.

Cả hai danh từ đều thuộc giống đực: un but précis, un objectif précis. Mục đích của cả hai đều có thể khái quát hoặc chi tiết. Trong một kế hoạch, objectif thường nêu một mục tiêu; không bắt buộc phải có con số. So sánh Mon objectif est de changer de métier với Mon objectif est d’envoyer trois candidatures cette semaine.

Préparer un entretien
  1. Nora

    Quel est le but de cet exercice ?

    Mục đích của bài tập này là gì?

  2. Malik

    Parler clairement de tes compétences.

    Nói rõ ràng về kỹ năng của bạn.

  3. Nora

    Et comment on fait ?

    Và chúng ta làm thế nào?

  4. Malik

    On prépare trois exemples, puis on fait un entretien ensemble.

    Chúng ta chuẩn bị ba ví dụ, rồi cùng thực hành phỏng vấn.

Một mục đích, một cách thực hiện và một kết quả
Vai tròVí dụ tiếng PhápÝ nghĩa
Mục tiêuMon but est de parler plus clairement.Điều tôi muốn đạt được.
Cách thực hiệnJe m’entraîne avec une collègue.Cách tôi nỗ lực hướng tới điều đó.
Kết quảJ’ai atteint mon objectif.Tôi đã đạt được điều đó.

Từ but còn có nghĩa gì trong tiếng Pháp?

Bốn đồ vật trong những nghĩa khác

La journaliste présente une analyse objective.

Nhà báo trình bày một phân tích khách quan.

Khi là tính từ, objectif có nghĩa là công tâm hoặc khách quan; dạng giống cái là objective.

Câu 1Không cần tài khoản
Cặp nào có thể miêu tả cùng một mục đích của dự án?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le but du projet / l’objectif du projet. But và objectif có thể cùng chỉ mục đích của một dự án.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành bản tin bóng đá.Elle a ___ un but.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

marqué. Cách diễn đạt trong thể thao là marquer un but: ghi bàn.

Câu 3Không cần tài khoản
Trong túi đựng máy ảnh, un objectif có nghĩa là gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Một ống kính. Trong nhiếp ảnh, un objectif là ống kính máy ảnh.

Câu 4Không cần tài khoản
Chọn tính từ giống cái.Une analyse ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

objective. Analyse thuộc giống cái số ít, nên tính từ là objective.