But hay objectif: nói về mục tiêu bằng tiếng Pháp
So sánh but và objectif trong kế hoạch, rồi nhận biết khung thành bóng đá và ống kính máy ảnh. Các ví dụ và bốn câu hỏi bao quát những nghĩa dễ gây nhầm lẫn.
Tóm tắt
Un but và un objectif đều có thể mang nghĩa mục tiêu hoặc mục đích. Le but du projet est de… và l’objectif du projet est de… có thể giới thiệu cùng một mục đích. Trong ngữ cảnh khác, un but là bàn thắng hoặc khung thành trong bóng đá và un objectif là ống kính máy ảnh.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Sự khác nhau giữa but và objectif là gì?
le butmục đích
Trọng tâm: điều bạn muốn đạt được
avoir pour but de + động từ nguyên mẫu
Cette formation a pour but de préparer les candidats aux entretiens.
Khóa đào tạo này nhằm chuẩn bị cho ứng viên tham gia phỏng vấn.
l’objectifmục tiêu
Trọng tâm: một đích bạn đặt ra hoặc hướng tới
se fixer un objectif
Je me fixe un objectif : présenter mon expérience en deux minutes.
Tôi tự đặt một mục tiêu: trình bày kinh nghiệm của mình trong hai phút.
Cả hai danh từ đều thuộc giống đực: un but précis, un objectif précis. Mục đích của cả hai đều có thể khái quát hoặc chi tiết. Trong một kế hoạch, objectif thường nêu một mục tiêu; không bắt buộc phải có con số. So sánh Mon objectif est de changer de métier với Mon objectif est d’envoyer trois candidatures cette semaine.
- Nora
Quel est le but de cet exercice ?
Mục đích của bài tập này là gì?
- Malik
Parler clairement de tes compétences.
Nói rõ ràng về kỹ năng của bạn.
- Nora
Et comment on fait ?
Và chúng ta làm thế nào?
- Malik
On prépare trois exemples, puis on fait un entretien ensemble.
Chúng ta chuẩn bị ba ví dụ, rồi cùng thực hành phỏng vấn.
| Vai trò | Ví dụ tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Mon but est de parler plus clairement. | Điều tôi muốn đạt được. |
| Cách thực hiện | Je m’entraîne avec une collègue. | Cách tôi nỗ lực hướng tới điều đó. |
| Kết quả | J’ai atteint mon objectif. | Tôi đã đạt được điều đó. |
Từ but còn có nghĩa gì trong tiếng Pháp?
Bốn đồ vật trong những nghĩa khác
Tìm:
La journaliste présente une analyse objective.
Nhà báo trình bày một phân tích khách quan.
Khi là tính từ, objectif có nghĩa là công tâm hoặc khách quan; dạng giống cái là objective.