Lỗi thường gặp
Capable hay compétent: sửa bốn lỗi tiếng Pháp
Dùng capable de với hành động và compétent với kỹ năng trong một lĩnh vực. Sửa bốn nhầm lẫn thường gặp, kiểm tra sự hòa hợp của tính từ và luyện mẫu câu theo ngữ cảnh.
- B1
- 4 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Être capable de mở đầu điều bạn có thể làm: Elle est capable de gérer ce projet. Être compétent mô tả việc có kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực: Elle est compétente en informatique. Ý nghĩa giao nhau, nhưng mẫu câu khác nhau.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- capable decapable à + động từ nguyên mẫucó thể làm một việc
Nora est capable de résumer ce texte.Nora có thể tóm tắt văn bản này.
Giữ de trước động từ nguyên mẫu; trước nguyên âm, dùng d’: capable d’expliquer.
- compétent encompétent de + động từ nguyên mẫucó kỹ năng trong một môn hoặc lĩnh vực
Nora est compétente en gestion de projet.Nora có kỹ năng quản lý dự án.
Nêu lĩnh vực bằng en: en informatique. Dùng dans trong dans ce domaine.
- capable / capablecapable / capabléecùng một dạng số ít cho cả hai giống
Ma collègue est capable de mener l’entretien.Đồng nghiệp của tôi có thể tiến hành buổi phỏng vấn.
Khi nói về nhiều người, thêm -s: Mes collègues sont capables de mener l’entretien.
- le service compétentmột bộ phận chỉ được mô tả là có tài năngbộ phận phụ trách vấn đề đó
Votre demande a été transmise au service compétent.Yêu cầu của bạn đã được chuyển đến bộ phận phụ trách.
Ở đây, compétent nói về trách nhiệm. Với chuyên môn của một người, hãy nêu lĩnh vực: un collègue compétent en informatique.
| Chủ ngữ | Có khả năng | Có năng lực |
|---|---|---|
| il | capable | compétent |
| elle | capable | compétente |
| ils | capables | compétents |
| elles | capables | compétentes |
- Recruteur
Êtes-vous capable de présenter les résultats en français ?
Bạn có thể trình bày kết quả bằng tiếng Pháp không?
- Nora
Oui, je peux préparer une présentation courte.
Có, tôi có thể chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn.
- Recruteur
Et en informatique ?
Còn về công nghệ thông tin thì sao?
- Nora
Je suis compétente dans ce domaine. J’ai suivi une formation de six mois.
Tôi có năng lực trong lĩnh vực đó. Tôi đã hoàn thành khóa đào tạo sáu tháng.
Capable cũng có thể đứng riêng để khen ai đó: C’est une personne très capable. Nó cũng có thể mở đầu một hành động đáng lo: Il est capable de mentir pour obtenir ce poste. Hành động quyết định sắc thái. Khi mô tả kỹ năng hằng ngày, hãy nêu điều người đó làm được.