Sổ tay mẫu câu
Candidature hay demande: mẫu câu tiếng Pháp để ứng tuyển và yêu cầu
Gửi hồ sơ ứng tuyển, hỏi về đào tạo hoặc yêu cầu hoàn tiền bằng tiếng Pháp. So sánh candidature và demande qua hội thoại dùng ngay cùng bài trắc nghiệm ngắn.
- B1
- 9 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Dùng une candidature khi ứng tuyển một vị trí hoặc xin vào chương trình học. Dùng une demande cho yêu cầu: xin thông tin, đặt hẹn hoặc hoàn tiền. Từ “application” trong tiếng Anh có thể dịch bằng cả hai, tùy bạn đang xin gì.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Gửi hồ sơ ứng tuyển
Bạn đã chọn một vị trí tuyển dụng và đang tự giới thiệu với tư cách ứng viên.
Hỏi về khóa học trước khi nộp đơn
Ở giai đoạn này, bạn muốn biết chi tiết lịch học.
Yêu cầu hoàn tiền
Tin nhắn nói về một bưu kiện bị hư hỏng.
| Mục đích | Tiêu đề email |
|---|---|
| Ứng tuyển một công việc | Candidature au poste d’assistante |
| Hỏi thông tin khóa học | Demande de renseignements sur la formation |
| Yêu cầu hoàn tiền | Demande de remboursement |
Sự khác nhau giữa une candidature và une demande là gì?
une candidatuređơn ứng tuyển của một ứng viên
Trọng tâm: tự ứng tuyển
Je dépose ma candidature en ligne.
Tôi đang nộp hồ sơ ứng tuyển trực tuyến.
un formulaire de demandemẫu đơn yêu cầu hoặc xin đăng ký
Trọng tâm: mẫu đơn bạn điền
Je remplis le formulaire de demande.
Tôi đang điền mẫu đơn.
un dossier de candidaturebộ hồ sơ ứng tuyển
Trọng tâm: tập hợp giấy tờ ứng tuyển
Mon dossier contient mon CV et ma lettre de motivation.
Hồ sơ ứng tuyển của tôi có CV và thư ứng tuyển.
Khi xin nhập học, bạn có thể gặp une candidature à une formation hoặc une demande d’admission. Giữ cách dùng từ của chương trình. Trong ngữ cảnh công nghệ, une application là ứng dụng: J’installe une application. Đó là nghĩa khác của “application” trong tiếng Anh.