Sổ tay mẫu câu
Poubelle hay déchèterie? Mẫu câu tiếng Pháp về thùng rác và thu gom rác
Gọi tên thùng rác hoặc điểm tiếp nhận rác, rồi hỏi nơi mang ghế cũ đến. Có thẻ hình, hội thoại điện thoại ngắn và ba câu hỏi.
- A2
- 9 phrases
- 2 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Une poubelle là thùng rác; une déchèterie là điểm tiếp nhận rác. Nói mettre à la poubelle khi bỏ thứ gì vào thùng và aller à la déchèterie khi đến điểm tiếp nhận.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

une poubellethùng rác
Trọng tâm: đồ chứa
mettre quelque chose à la poubelle
La poubelle est sous l’évier.
Thùng rác ở dưới bồn rửa.
une déchèterieđiểm tiếp nhận rác
Trọng tâm: nơi bạn mang rác đến
déposer quelque chose à la déchèterie
Je cherche l’adresse de la déchèterie.
Tôi đang tìm địa chỉ điểm tiếp nhận rác.
Bốn đồ vật cần biết tên trước khi gọi
Tìm:
Sự khác nhau giữa poubelle và déchèterie là gì?
Une chaise à déposer
Bạn có ghế hỏng. Hỏi nơi đó có nhận không, rồi hỏi cách đến.
À la maison
Giờ mở cửa và yêu cầu giấy tờ trên chỉ thuộc hội thoại này. Khi bạn đến nơi khác, có thể hỏi Quels sont vos horaires ? và Quels documents faut-il apporter ? Cả hai danh từ đều thuộc giống cái: cette poubelle, cette déchèterie. Bạn cũng sẽ gặp cách viết déchetterie.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| le couvercle de la poubelle | nắp thùng rác |
| sortir les poubelles | đưa thùng rác hoặc rác ra ngoài |
| aller à la déchèterie | đến điểm tiếp nhận rác |
| déposer un objet | mang một món đồ đến gửi lại |