Tranh tình huống
Déchets hay ordures? Khám phá từ vựng rác thải tiếng Pháp
Khám phá sân chung để học déchets, ordures và poubelle. So sánh rác sinh hoạt, rác thực phẩm và đồ chứa, rồi kiểm tra bốn cách nói hằng ngày.
- A2
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Les déchets là từ chung chỉ chất thải. Les ordures thường là rác hằng ngày, nhất là trong les ordures ménagères (rác sinh hoạt). La poubelle là thùng chứa rác: Les ordures sont dans la poubelle.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

un déchet / les déchetsmột vật thải / chất thải
Trọng tâm: vật liệu bỏ đi thuộc nhiều loại
Nous voulons réduire nos déchets.
Chúng tôi muốn giảm rác thải.
Les épluchures sont des déchets alimentaires.
Vỏ rau củ là rác thực phẩm.
les orduresrác / rác thải
Trọng tâm: rác hằng ngày, thường được nói chung
Le sac contient des ordures ménagères.
Túi đựng rác sinh hoạt.
la poubellethùng rác
Trọng tâm: đồ chứa
Cette poubelle est vide.
Thùng rác này trống.
Khám phá sân sau bữa trưa
Chạm các đồ vật, rồi thử Tìm đồ. Vỏ rau củ, bìa các tông và bao bì rỗng là ví dụ về déchets. Cũng hãy tìm đồ chứa: la poubelle. Tìm túi bên cạnh và hai dụng cụ để quét nền.
Khám phá tám đồ vật trong sân
Tìm:

Nói về rác và tái chế bằng tiếng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| des déchets alimentaires | rác thực phẩm | Nous pesons les déchets alimentaires après le repas. |
| des déchets industriels | chất thải công nghiệp | L’article parle des déchets industriels. |
| les ordures ménagères | rác sinh hoạt | Le camion ramasse les ordures ménagères. |
| sortir la poubelle | đưa thùng rác ra ngoài | Tu peux sortir la poubelle ce soir ? |
| un sac-poubelle | túi rác | Il reste un sac-poubelle dans le placard. |
Déchet thuộc giống đực: un déchet, des déchets. Ordure thuộc giống cái, và các cụm về rác thường dùng số nhiều: les ordures, le ramassage des ordures. Trong tiếng Anh, cả les déchets và les ordures thường dịch thành danh từ không đếm được: ‘waste’ hoặc ‘rubbish’.
Il y a des déchets par terre. Je vais chercher le balai.
Có rác dưới đất. Tôi sẽ lấy chổi.
Ở đây, déchets chỉ rác vương vãi. Nghĩa hằng ngày của déchets và ordures có phần trùng nhau.
Khi dùng để xúc phạm, ordure có nghĩa gì?
C’est une ordure !
Hắn là đồ khốn!
Khi nói về người, une ordure là lời chửi nặng. Danh từ vẫn thuộc giống cái dù người đó là đàn ông.