Tri hay recyclage? Phân loại đồ vật và tái chế vật liệu

Học le tri, le recyclage, trier và recycler qua dự án giấy ở trường. Nhìn các vật liệu, so sánh giai đoạn và kiểm tra recyclable với recyclé.

A2Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở A2 →

Tóm tắt

Le tri là chia đồ vật thành nhóm. Le recyclage là xử lý vật liệu thải để sử dụng lại. Trier les déchets mô tả việc tách rác; recycler le papier mô tả tái chế giấy. Phân loại có thể chuẩn bị vật liệu cho tái chế.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai học sinh Pháp phân loại giấy hoàn toàn trắng còn dùng được vào hai khay trơn không nhãn trên bàn lớp học, không bảng, giá sách hoặc chữ.
Le tri tách các loại giấy trước khi thu gom. Minh họa: Atelier

le tri / trierviệc phân loại / phân loại

Trọng tâm: tách các món theo loại

trier + đồ vật

Nous trions les déchets.
Chúng tôi phân loại rác.

Je fais le tri dans mes papiers.
Tôi phân loại giấy tờ.

le recyclage / recyclerviệc tái chế / tái chế

Trọng tâm: biến vật liệu thải thành vật liệu dùng lại được

recycler + vật liệu

Cette usine recycle le papier.
Nhà máy này tái chế giấy.

Le recyclage du papier permet de fabriquer de nouvelles feuilles.
Tái chế giấy giúp sản xuất các tờ giấy mới.

Gọi tên vật liệu trước

Các thẻ này gọi tên đồ vật và vật liệu. Để biết cách bỏ vào thùng, tìm les consignes de tri: hướng dẫn phân loại cho đợt thu gom đó. Câu hỏi hữu ích là Dans quel bac faut-il mettre cet emballage ? — “Bao bì này nên bỏ vào thùng nào?”

Le projet papier de la classe
  1. Maya

    Qu’est-ce qu’on fait aujourd’hui ?

    Hôm nay mình làm gì?

  2. Noé

    On trie les papiers de la classe. On garde les feuilles encore utilisables.

    Mình phân loại giấy trong lớp. Giữ lại những tờ còn dùng được.

  3. Maya

    Et le reste ?

    Còn phần còn lại?

  4. Noé

    On le prépare pour la collecte. Ensuite, le papier part dans une usine de recyclage.

    Mình chuẩn bị để thu gom. Sau đó giấy được đưa đến nhà máy tái chế.

Mỗi giai đoạn có động từ riêng
Giai đoạnVí dụ tiếng Pháp
Thu gomL’équipe collecte le papier.
Phân loạiLes élèves trient les feuilles.
Tái chếL’usine recycle le papier.
Tái sử dụngMaya réutilise une feuille pour prendre des notes.

Recyclable hay recyclé?

Un emballage recyclable.

Bao bì có thể tái chế.

Un carnet en papier recyclé.

Vở làm từ giấy tái chế.

Recyclable mô tả khả năng. Recyclé mô tả vật liệu đã qua tái chế. Đuôi hòa hợp với danh từ: du papier recyclé, une boîte recyclée, des matériaux recyclés. Cũng nhớ faire le tri không chỉ dùng cho rác: faire le tri dans ses vêtements nghĩa là phân loại quần áo.

Câu 1Không cần tài khoản
Học sinh tách giấy thành nhóm. Hành động nào được mô tả trực tiếp?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le tri. Chia đồ vật thành loại là le tri. Tái chế chỉ quá trình xử lý vật liệu.

Câu 2Không cần tài khoản
Cụm nào cho biết giấy đã được tái chế?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

du papier recyclé. Recyclé mô tả giấy sau tái chế; recyclable mô tả khả năng tái chế.

Câu 3Không cần tài khoản
Cụm faire le tri có thể mô tả việc sắp xếp tài liệu cũ không?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Có, phân loại cũng áp dụng cho tài liệu.. Faire le tri dans ses documents là cách dùng tự nhiên ngoài ngữ cảnh thu gom rác.