Tranh tình huống
Ranger, trier, classer: khám phá bàn làm việc bằng tiếng Pháp
Phân loại giấy tờ, sắp hóa đơn và cất hồ sơ. Khám phá tranh bàn làm việc, so sánh ranger, trier, classer rồi chọn hành động đúng.
- A2
- 7 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Ranger sắp cho ngăn nắp hoặc cất đi, trier phân loại theo tiêu chí, còn classer tổ chức theo hệ thống. Tại bàn: je trie les papiers, je classe les factures, puis je range les dossiers.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá bàn: tìm thứ được phân loại, sắp hồ sơ và cất đi
Tìm:

Phân biệt ranger, trier và classer thế nào?
| Hành động | Tiếng Pháp | Điều gì thay đổi? |
|---|---|---|
| Phân loại | Je trie les papiers. | Tôi tách thứ cần giữ khỏi thứ cần bỏ. |
| Sắp hồ sơ | Je classe les factures par date. | Tôi sắp hóa đơn theo thứ tự có hệ thống. |
| Cất đi | Je range les dossiers dans le placard. | Tôi đặt hồ sơ về chỗ. |
Có phần trùng nghĩa hữu ích: trier les lettres par date và classer les lettres par date đều có thể mô tả sắp thư theo ngày. Trier nhấn mạnh việc phân loại từng mục; classer nhấn mạnh kết quả có tổ chức. Nơi cất làm rõ nghĩa cất đi của ranger: dans le tiroir, sur l’étagère, dans le placard.
Nous rangeons le bureau, mais nous ne le nettoyons pas encore.
Chúng tôi đang dọn gọn bàn nhưng chưa lau sạch.
Ranger tạo sự ngăn nắp; nettoyer loại bỏ chất bẩn. Giữ e trong nous rangeons.