Rendre hay retourner một đồ vật: trả lại hay gửi trả
Trả sách đã mượn, gửi trả bưu kiện và lật trang giấy. So sánh rendre và retourner qua ví dụ tiếng Pháp rõ ràng, hình ảnh và bốn câu hỏi.
Tóm tắt
Để nói trả lại một thứ, dùng rendre quelque chose à quelqu’un: je rends le livre à Nora. Retourner un colis nghĩa là trả hoặc gửi trả bưu kiện; renvoyer cũng làm rõ việc gửi trả. Je retourne à la bibliothèque nghĩa là chính tôi quay lại đó.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

rendre và retourner khác nhau thế nào?
rendretrả lại; hoàn trả
Trọng tâm: đưa đồ vật về với chủ hoặc nơi thường đặt nó
rendre quelque chose à quelqu’un
Je rends le dictionnaire à Nora.
Tôi trả từ điển lại cho Nora.
Nous rendons les livres à la bibliothèque.
Chúng tôi trả sách cho thư viện.
retournertrả; gửi trả
Trọng tâm: món đồ được đưa trở lại, thường trong ngữ cảnh bưu kiện hoặc cửa hàng
retourner quelque chose à quelqu’un
Je retourne le colis à l’expéditeur.
Tôi gửi trả bưu kiện cho người gửi.
Elle retourne la veste au magasin.
Cô ấy trả áo khoác cho cửa hàng.
Bốn đồ vật, nhiều kiểu trả lại
Tìm:
Hai hành động trong cùng một chuyến đi
- Nora
Tu retournes à la bibliothèque cet après-midi ?
Chiều nay bạn quay lại thư viện à?
- Samir
Oui, je dois rendre deux livres.
Ừ, tôi phải trả hai cuốn sách.
- Nora
Tu peux aussi rendre mon dictionnaire ?
Bạn trả giúp từ điển của tôi nữa được không?
- Samir
Bien sûr. Donne-le-moi.
Tất nhiên. Đưa tôi đi.
Các động từ này không cố định cách đưa đồ trở lại: rendre có thể mô tả việc trao tận tay hoặc gửi trả sách qua bưu điện. Retourner thường xuất hiện với sản phẩm và bưu kiện. Với bưu kiện, cách nói thông dụng hữu ích khác là renvoyer le colis. Đồ vật và nơi nhận giúp làm rõ hành động.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Retourne la feuille pour lire la suite. | Lật tờ giấy để đọc phần còn lại. |
| Elle retourne la crêpe dans la poêle. | Cô ấy lật bánh kếp trong chảo. |
| Je retourne au magasin avec la veste. | Tôi quay lại cửa hàng, mang theo áo khoác. |