Hội thoại
Prêter hay emprunter: cho mượn sách, mượn sách, trả lại
Theo dõi một cuốn từ điển từ Nora sang Samir rồi trở về. Luyện hội thoại mượn đồ bằng tiếng Pháp, so sánh prêter và emprunter, rồi kiểm tra ai giữ sách.
- A2
- 11 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Prêter nghĩa là cho mượn; emprunter nghĩa là mượn. Nora cho Samir mượn từ điển: Nora prête son dictionnaire à Samir. Nhìn từ phía còn lại: Samir emprunte le dictionnaire à Nora.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bạn có thể mượn gì?
Tìm:
prêter và emprunter khác nhau thế nào?
Đọc cả hai vai, rồi dùng chế độ luyện tập để nói lời của Samir theo gợi ý. Từ điển thuộc về Nora; Samir cần dùng đến thứ Sáu.
- Samir
Nora, tu peux me prêter ton dictionnaire ?
Nhờ Nora cho bạn mượn từ điển.
Tiếng Việt
Nora, bạn cho tôi mượn từ điển được không?
- Nora
Oui. Tu en as besoin pour ton cours ?
Tiếng Việt
Được. Bạn cần dùng cho lớp học à?
- Samir
Oui. Je peux te l’emprunter jusqu’à vendredi ?
Hỏi mượn đến thứ Sáu.
Tiếng Việt
Ừ. Tôi mượn đến thứ Sáu được không?
- Nora
Bien sûr. Mais j’en ai besoin samedi matin.
Tiếng Việt
Tất nhiên. Nhưng sáng thứ Bảy tôi cần dùng.
- Samir
D’accord. Je te le rends vendredi après le cours.
Đồng ý trả sau buổi học thứ Sáu.
Tiếng Việt
Được rồi. Tôi sẽ trả bạn sau buổi học thứ Sáu.
- Nora
Parfait. Tiens, le voilà.
Tiếng Việt
Tốt quá. Của bạn đây.
- Samir
Merci ! Je vais en prendre soin.
Cảm ơn và nói bạn sẽ giữ gìn cẩn thận.
Tiếng Việt
Cảm ơn! Tôi sẽ giữ gìn cẩn thận.
- Nora
Avec plaisir.
Tiếng Việt
Không có gì.
- Samir
Voilà ton dictionnaire. Merci de me l’avoir prêté.
Đến thứ Sáu, trả từ điển và cảm ơn cô ấy.
Tiếng Việt
Từ điển của bạn đây. Cảm ơn vì đã cho tôi mượn.
- Nora
Tu as trouvé les mots que tu cherchais ?
Tiếng Việt
Bạn tìm được những từ cần tra chưa?
- Samir
Oui, il m’a bien aidé.
Nói có và rằng nó đã giúp bạn rất nhiều.
Tiếng Việt
Rồi, nó giúp tôi rất nhiều.
| Chủ ngữ | Tiếng Pháp | Hướng |
|---|---|---|
| Nora, người cho mượn | Nora prête un dictionnaire à Samir. | Nora → Samir |
| Samir, người mượn | Samir emprunte un dictionnaire à Nora. | Nora → Samir |
| Samir, người trả lại | Samir rend le dictionnaire à Nora. | Samir → Nora |
Tiếng Pháp dùng à trước người trong cả prêter quelque chose à quelqu’un lẫn emprunter quelque chose à quelqu’un. Tiếng Anh đổi từ “to” sang “from”. Chủ ngữ và động từ cho biết hướng chuyển giao.
Nous empruntons ce chemin pour aller au village.
Chúng tôi đi theo con đường này để đến làng.
Emprunter còn nghĩa là đi theo một tuyến đường. Khi tân ngữ là đường đi, từ này mô tả tuyến đường bạn sử dụng.