Hội thoại
Remplacer hay échanger: thay thế, trao đổi và đổi hàng tại cửa hàng
Luyện đổi hàng tại cửa hàng bằng tiếng Pháp, rồi so sánh remplacer A par B, échanger A contre B và échanger avec ai đó. Có hội thoại và hình ảnh.
- A2
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Remplacer đặt một người hoặc một vật vào chỗ của người hay vật khác: remplacer A par B. Échanger có nghĩa là đổi hoặc trao đổi: échanger A contre B, hoặc échanger quelque chose avec quelqu’un. Trong cửa hàng, “Tôi có thể đổi chiếc áo len này không?” là Est-ce que je peux échanger ce pull ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bạn đổi hàng trong cửa hàng ở Pháp như thế nào?
- Vendeuse
Bonjour, je peux vous aider ?
Tiếng Việt
Xin chào, tôi có thể giúp gì?
- Bạn
Bonjour. J’ai acheté ce pull hier, mais il est trop petit.
Giải thích rằng chiếc áo len bạn mua hôm qua quá nhỏ.
Tiếng Việt
Xin chào. Hôm qua tôi mua chiếc áo len này, nhưng áo nhỏ quá.
- Vendeuse
Vous avez le ticket de caisse ?
Tiếng Việt
Bạn có hóa đơn không?
- Bạn
Oui, le voici. Est-ce que je peux l’échanger contre une taille M ?
Đưa hóa đơn và xin đổi sang cỡ M.
Tiếng Việt
Có, đây ạ. Tôi có thể đổi lấy cỡ M không?
- Vendeuse
Oui. Vous voulez garder la même couleur ?
Tiếng Việt
Được. Bạn muốn giữ nguyên màu chứ?
- Bạn
Oui, le bleu me plaît beaucoup.
Nói rằng bạn rất thích màu xanh dương.
Tiếng Việt
Vâng, tôi rất thích màu xanh dương.
- Vendeuse
Je vais chercher la taille M.
Tiếng Việt
Tôi sẽ đi lấy cỡ M.
- Bạn
Merci. Je peux l’essayer ?
Xin thử áo.
Tiếng Việt
Cảm ơn bạn. Tôi có thể thử không?
- Vendeuse
Bien sûr. La cabine est au fond.
Tiếng Việt
Tất nhiên. Phòng thử đồ ở phía sau.
- Bạn
Celui-ci me va bien, merci !
Nói rằng chiếc này vừa.
Tiếng Việt
Chiếc này vừa với tôi, cảm ơn bạn!
| Mẫu | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| remplacer A par B | Je remplace l’ancienne boîte par une boîte plus petite. | Tôi thay chiếc hộp cũ bằng một chiếc nhỏ hơn. |
| échanger A contre B | J’échange ce livre contre un autre. | Tôi đổi cuốn sách này lấy một cuốn khác. |
| échanger avec quelqu’un | J’échange ma place avec Léa. | Tôi đổi chỗ với Léa. |
Nêu món đồ trước khi đưa ra yêu cầu
Tìm:
Demain, je remplace ma collègue à l’accueil.
Ngày mai, tôi sẽ làm thay đồng nghiệp ở quầy lễ tân.
Một người có thể remplacer ai đó trong một vai trò. Câu này nói về việc làm thay vào ngày mai.
Một sự việc có thể dùng cả hai động từ: cửa hàng đổi áo len cho bạn, và chiếc lớn hơn thay chỗ chiếc nhỏ hơn trong tủ quần áo. Với việc trao đổi giữa bạn bè, échanger làm rõ điều mỗi người cho đi và nhận lại. Khi đồng nghiệp vắng mặt, remplacer làm rõ bạn đảm nhận vai trò của ai.