Hội thoại

Changer hay échanger: đổi áo len bằng tiếng Pháp

Luyện hội thoại ở cửa hàng về việc đổi một chiếc áo len, rồi so sánh việc đổi ý, đổi chỗ và trao đổi ý tưởng. Có hình ảnh và ba câu hỏi.

Tóm tắt

Changer có nghĩa là thay đổi hoặc thay thế; échanger có nghĩa là trao đổi hoặc đổi cho nhau. Trong cửa hàng, échanger ce pull contre un autre làm rõ việc đổi hàng. Bạn cũng có thể hỏi Je peux changer ce pull ? trong cùng tình huống.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Vendeuse

    Bonjour, je peux vous aider ?

    Tiếng Việt

    Xin chào, tôi có thể giúp gì?

  2. Bạn

    Bonjour. Je voudrais échanger ce pull, s’il vous plaît.

    Chào nhân viên và xin đổi chiếc áo len.

    Tiếng Việt

    Xin chào. Tôi muốn đổi chiếc áo len này.

  3. Vendeuse

    Bien sûr. Quel est le problème ?

    Tiếng Việt

    Được chứ. Áo có vấn đề gì vậy?

  4. Bạn

    Il est trop petit. Vous l’avez en taille M ?

    Giải thích rằng áo quá nhỏ và hỏi cỡ M.

    Tiếng Việt

    Áo nhỏ quá. Cửa hàng có cỡ M không?

  5. Vendeuse

    Oui. Vous avez le ticket de caisse ?

    Tiếng Việt

    Có. Bạn có hóa đơn không?

  6. Bạn

    Oui, le voici.

    Đưa hóa đơn.

    Tiếng Việt

    Được, đây này.

  7. Vendeuse

    Merci. Vous voulez garder la même couleur ?

    Tiếng Việt

    Cảm ơn bạn. Bạn muốn giữ nguyên màu chứ?

  8. Bạn

    Oui, je voudrais le même en bleu, mais en taille M.

    Giữ màu xanh dương và hỏi cỡ M.

    Tiếng Việt

    Vâng, tôi muốn chiếc giống thế màu xanh dương, nhưng cỡ M.

  9. Vendeuse

    Voilà. Vous pouvez l’essayer dans la cabine à droite.

    Tiếng Việt

    Của bạn đây. Bạn có thể thử ở phòng thử đồ bên phải.

  10. Bạn

    Merci. Celui-ci me va bien.

    Sau khi thử, nói rằng chiếc này vừa.

    Tiếng Việt

    Cảm ơn bạn. Chiếc này vừa với tôi.

Đồ vật trong cửa hàng

Thay đổi và trao đổi ngoài cửa hàng
Tiếng PhápTiếng Việt
Je change d’avis.Tôi đang đổi ý.
Nous changeons la date.Chúng tôi đang đổi ngày.
Je change une ampoule.Tôi đang thay một bóng đèn.
Nous échangeons nos places.Chúng tôi đang đổi chỗ cho nhau.
J’échange des idées avec Nora.Tôi đang trao đổi ý tưởng với Nora.

Giữ de khi nói về chuyển đổi: changer de place, changer de méthode. Dùng avec cho người cùng trao đổi: échanger des livres avec une amie. Dùng contre để nêu món đồ bạn nhận lại: échanger un livre contre un jeu. Ở thì hiện tại với nous, cả hai động từ đều giữ e: nous changeons, nous échangeons.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành cụm diễn tả việc đổi ý.Je change ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

d’avis. Cách diễn đạt cố định là changer d’avis: đổi ý.

Câu 2Không cần tài khoản
Câu nào miêu tả rõ việc trao đổi?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

J’échange mon livre contre ton jeu.. Échanger… contre… nêu điều mỗi người cho đi và nhận lại.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn dạng hiện tại đúng.Nous ___ des idées.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

échangeons. Giữ e trước -ons: nous échangeons.