Les verbes du retour · fiche
1 · Trở về đây: revenir
Việc trở lại hướng đến người nói, người nghe hoặc nơi được coi là «ở đây».
Attends-moi ici, je reviens dans cinq minutes.Chờ tôi ở đây; năm phút nữa tôi về.
Tu reviens nous voir dimanche ?Chủ nhật bạn quay lại thăm chúng tôi chứ?
2 · Quay lại đó: retourner
Trọng tâm là một lần nữa đến nơi bạn từng đến.
J’ai oublié mon sac au café. Je vais y retourner.Tôi để quên túi ở quán cà phê. Tôi sẽ quay lại đó.
3 · Về nhà hoặc vào trong: rentrer
Nhà hoặc nơi quen thuộc thường được ngầm hiểu. Bên trong cũng là điểm đến thường gặp.
Il est tard, je rentre chez moi.Muộn rồi; tôi về nhà đây.
Il fait froid. On rentre ?Lạnh quá. Mình vào lại trong nhé?
4 · Chọn góc nhìn
Cả revenir à Lyon và retourner à Lyon đều dùng được. Người chờ ở Lyon có thể nói reviens. Người ở nơi khác định đến lần nữa có thể nói retourner.
Nous retournerons à Lyon l’année prochaine.Năm sau chúng tôi sẽ quay lại Lyon.
5 · Tân ngữ làm thay đổi cấu trúc
Khi ai đó lật một vật hoặc mang vật vào trong, dùng avoir. Với người trở lại trong các ví dụ này, dùng être.
J’ai retourné la crêpe.Tôi đã lật chiếc bánh kếp.
J’ai rentré les chaises.Tôi đã mang ghế vào trong.
