Hội thoại
Rester hay laisser: ở lại đây, để túi ở đây
Luyện rester và laisser trong hội thoại xem căn hộ. So sánh người ở lại, đồ vật được để lại và laisser theo sau bởi động từ nguyên mẫu.
- A2
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Rester nghĩa là ở lại hoặc vẫn ở trạng thái nào: je reste ici. Laisser nghĩa là để lại thứ gì hoặc để ai làm gì: je laisse mon sac ici; laissez-moi regarder.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bạn đang xem căn hộ cùng môi giới. Bạn của bạn đợi ở lối vào. Trong chế độ luyện tập, nói lời của bạn từ gợi ý nghĩa rồi mở câu tiếng Pháp.
- Agent
Vous pouvez entrer. Votre ami vient aussi ?
Tiếng Việt
Anh/chị có thể vào. Bạn của anh/chị cũng vào chứ?
- Bạn
Non, il reste dans l’entrée.
Nói bạn của bạn ở lại lối vào.
Tiếng Việt
Không, anh ấy ở lại lối vào.
- Agent
Vous pouvez poser vos affaires sur cette chaise.
Tiếng Việt
Anh/chị có thể đặt đồ lên ghế này.
- Bạn
Merci. Je laisse mon sac ici.
Cảm ơn môi giới và nói bạn để túi ở đâu.
Tiếng Việt
Cảm ơn. Tôi sẽ để túi ở đây.
- Agent
Voici le salon. Il donne sur la cour.
Tiếng Việt
Đây là phòng khách. Phòng nhìn ra sân trong.
- Bạn
La fenêtre reste ouverte toute la journée ?
Hỏi cửa sổ có mở cả ngày không.
Tiếng Việt
Cửa sổ mở cả ngày à?
- Agent
Non, je la laisse ouverte pendant la visite.
Tiếng Việt
Không, tôi để mở trong lúc xem nhà.
- Bạn
Laissez-moi regarder la cuisine, s’il vous plaît.
Xin xem nhà bếp.
Tiếng Việt
Cho tôi xem nhà bếp nhé.
- Agent
Bien sûr. Je reste ici avec votre ami.
Tiếng Việt
Tất nhiên. Tôi sẽ ở đây với bạn của anh/chị.
- Bạn
D’accord. Je reviens dans une minute.
Đồng ý và nói một phút nữa bạn quay lại.
Tiếng Việt
Vâng. Một phút nữa tôi quay lại.
| Tiếng Pháp | Trọng tâm |
|---|---|
| Mon ami reste dans l’entrée. | Bạn tôi là người ở lại. |
| Je laisse mon sac dans l’entrée. | Túi của tôi là thứ tôi để ở đó. |
| La fenêtre reste ouverte. | Cửa sổ giữ trạng thái mở. |
| Je laisse la fenêtre ouverte. | Tôi để cửa sổ ở trạng thái đó. |
Bốn đồ vật trong căn hộ
Tìm:
rester và laisser khác nhau thế nào?
Laisse-moi finir ma phrase.
Để tôi nói hết câu.
Dùng laisser + người + động từ nguyên mẫu, không có à hay de trước động từ nguyên mẫu.
Khi rời đi, nói je pars. So sánh je reste au bureau (tôi ở lại văn phòng), je laisse mon sac au bureau (tôi để túi ở văn phòng) và je pars du bureau (tôi rời văn phòng). Ở quá khứ: Léa est restée nhưng Léa a laissé son sac.