Điền vào chỗ trống
Rencontrer hay retrouver: cuộc gặp và quyển sổ thất lạc
Hoàn thành truyện ngắn tiếng Pháp về gặp tình cờ, cuộc hẹn và quyển sổ thất lạc. So sánh rencontrer, retrouver và se retrouver.
- A2
- 6 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Rencontrer diễn tả một cuộc gặp với ai đó, tình cờ hoặc có hẹn. Retrouver có thể nghĩa là đến gặp ai đó hoặc tìm lại thứ gì. On se retrouve où ? hỏi điểm gặp; j’ai retrouvé mon carnet nói bạn đã tìm thấy sổ của mình.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

rencontrer quelqu’ungặp hoặc tình cờ gặp ai
Trọng tâm: bản thân cuộc gặp
J’ai rencontré une ancienne collègue dans le train.
Tôi gặp một đồng nghiệp cũ trên tàu.
retrouver quelqu’unđến gặp hoặc nhập cùng ai
Trọng tâm: đến gặp ai tại điểm hẹn
Je retrouve Hugo devant le café.
Tôi sẽ gặp Hugo bên ngoài quán cà phê.
retrouver quelque chosetìm lại thứ gì
Trọng tâm: tìm lại đồ vật
J’ai retrouvé mes clés dans ma poche.
Tôi tìm thấy chìa khóa trong túi.
“Gặp lần đầu hay gặp lại” chỉ là điểm khởi đầu. Bạn có thể rencontrer một người bạn cũ tình cờ. Bạn cũng có thể rencontrer la responsable demain để trao đổi công việc theo hẹn. Khi có giờ và địa điểm, retrouver hữu ích để nói đến gặp ai: je te retrouve à midi.
Đồ vật trong cuộc tìm kiếm
Tìm:
rencontrer và retrouver khác nhau thế nào?
Điền mỗi chỗ trống bằng dạng của động từ trong ngoặc. Gợi ý yêu cầu dạng hiện tại hoặc quá khứ phân từ. Đồng thời chú ý sự việc: gặp người và tìm lại đồ dùng các nghĩa khác nhau.
Le carnet rouge
Samedi matin, je vais au marché. Près de l’entrée, je (rencontrer, présent) une ancienne collègue. Nous parlons quelques minutes. Puis je lui dis : « Je dois partir. Je (retrouver, présent) Hugo devant le café à midi. »
Hugo m’envoie un message : « On se (retrouver, présent) à l’intérieur ? Il pleut. » Quand j’arrive, il est déjà là. Je cherche mon carnet rouge dans mon sac : rien. Hier soir, j’ai (rencontrer, participe passé) une amie au cinéma. J’ai peut-être laissé mon carnet là-bas.
Je téléphone au cinéma. Une employée regarde près de la caisse. Elle a (retrouver, participe passé) mon carnet ! Le billet est encore à l’intérieur. Après le café, je vais le chercher. À la maison, je (retrouver, présent) aussi mes clés sous mon manteau. Quelle matinée !
Đọc bản dịch tiếng Việt
Sáng thứ Bảy, tôi đi chợ. Gần lối vào, tôi gặp một đồng nghiệp cũ. Chúng tôi nói chuyện vài phút. Rồi tôi nói với cô ấy: “Tôi phải đi rồi. Trưa nay tôi sẽ gặp Hugo ngoài quán cà phê.”
Hugo nhắn tôi: “Mình gặp nhau bên trong nhé? Trời đang mưa.” Khi tôi đến, anh ấy đã ở đó. Tôi tìm quyển sổ đỏ trong túi: không có. Tối qua, tôi gặp một người bạn ở rạp phim. Có lẽ tôi để quên sổ ở đó.
Tôi gọi cho rạp phim. Một nhân viên tìm gần quầy thu ngân. Cô ấy đã tìm thấy sổ của tôi! Vé vẫn nằm bên trong. Uống cà phê xong, tôi đến lấy. Về nhà, tôi còn tìm thấy chìa khóa dưới áo khoác. Đúng là một buổi sáng nhiều chuyện!